HÔM NAY: Thứ năm 06/08/2026 13:51
HOTLINE: (024) 62873428 (1011-1036).

THÁCH THỨC CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO ĐỐI VỚI ĐÀO TẠO LUẬT Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ

Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo trong những năm gần đây đang góp phần làm thay đổi môi trường giáo dục đại học trên phạm vi toàn cầu. Trong lĩnh vực đào tạo luật, nơi tư duy phản biện, năng lực lập luận và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp giữ vai trò trung tâm, những tác động này mang tính cấu trúc và lâu dài. Bài viết phân tích cơ sở lý luận về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo luật, khảo sát thực trạng sử dụng công nghệ này của 714 sinh viên ngành luật tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Nghệ An, đồng thời nhận diện những thách thức đối với chất lượng và mục tiêu đào tạo luật ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy trí tuệ nhân tạo đã được sử dụng phổ biến trong hầu hết các hoạt động học tập, trong khi khung pháp lý và cơ chế quản lý học thuật chưa được hoàn thiện tương xứng. Trên cơ sở đó, đề xuất một số định hướng điều chỉnh chính sách và triết lý giáo dục nhằm bảo đảm việc tích hợp công nghệ diễn ra phù hợp với giá trị cốt lõi của nghề luật. Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo; đào tạo luật; giáo dục pháp luật; liêm chính học thuật; chuyển đổi số. Nhận bài: 20/3/2026 Hoàn thành biên tập: 20/5/2026 Duyệt đăng: 03/6/2026

CHALLENGES OF ARTIFICIAL INTELLIGENCE FOR LEGAL EDUCATION IN VIETNAM IN THE CONTEXT OF DIGITAL TRANSFORMATION

Abstract: The rapid development of artificial intelligence in recent years has fundamentally transformed the landscape of higher education on a global scale. In the field of legal education where critical thinking, argumentative competence, and professional ethical standards occupy a central position-these transformations are structural and long-term in nature. This article examines the theoretical foundations for the application of artificial intelligence in legal education, surveys the patterns of technology use among 714 law students in Hanoi, Ho Chi Minh City, and Nghe An, and identifies emerging challenges to the quality and objectives of legal education in Vietnam. The findings indicate that artificial intelligence has been widely integrated into most learning activities, while the corresponding legal framework and academic governance mechanisms remain insufficiently developed. On this basis, the article proposes several policy and philosophical orientations aimed at ensuring that technological integration aligns with the core values of the legal profession. Keywords: Artificial intelligence; legal training; legal education; academic integrity; digital transformation. Date of receipt: 20/3/2026 Date of revision: 20/5/2026 Date of approval: 03/6/2026

Đặt vấn đề: Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI tạo sinh, đang tác động đáng kể đến nhiều lĩnh vực, trong đó có giáo dục đại học. Khác với giai đoạn đầu của chuyển đổi số khi công nghệ chủ yếu hỗ trợ lưu trữ và truy xuất thông tin, các hệ thống AI hiện nay có thể tham gia trực tiếp vào quá trình tạo lập nội dung và mô phỏng lập luận. Theo OECD, AI là hệ thống có khả năng đưa ra dự đoán, khuyến nghị hoặc quyết định dựa trên dữ liệu và mục tiêu do con người xác định, với mức độ tự chủ nhất định3. Khi được tích hợp vào giáo dục, AI góp phần làm thay đổi mối quan hệ giữa người học, tri thức và phương thức đánh giá. Trong đào tạo luật, tác động này càng rõ nét. Sinh viên có thể sử dụng AI để tóm tắt tài liệu, xây dựng lập luận và soạn thảo bài viết học thuật. UNESCO (2023) cảnh báo rằng AI vừa mở ra cơ hội cá nhân hóa học tập, vừa tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến liêm chính học thuật nếu thiếu cơ chế kiểm soát4. Trong khi đó, đào tạo luật không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn hình thành tư duy pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp, đòi hỏi việc tích hợp công nghệ phải được xem xét thận trọng5. Tại Việt Nam, các chiến lược quốc gia về AI và chuyển đổi số đã được ban hành, song chủ yếu dừng ở định hướng vĩ mô, chưa cụ thể hóa việc sử dụng AI tạo sinh trong đào tạo luật. Thực tiễn cho thấy sinh viên đã sử dụng AI rộng rãi nhưng thiếu hướng dẫn chính thức, tạo ra khoảng cách giữa thực hành và quản lý, ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo. Do đó, việc nhận diện một cách hệ thống các thách thức mà AI đặt ra đối với đào tạo luật ở Việt Nam là cần thiết.

1. Cơ sở lý luận về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo luật

Việc phân tích tác động của trí tuệ nhân tạo đối với đào tạo luật cần được đặt trên nền tảng lý luận về bản chất của công nghệ này cũng như đặc trưng của giáo dục pháp luật. AI tạo sinh không chỉ là công cụ hỗ trợ kỹ thuật mà còn là hệ thống có khả năng tham gia vào quá trình tạo lập tri thức thông qua việc sản sinh văn bản, mô phỏng lập luận và đề xuất phương án giải quyết vấn đề. Chính đặc điểm này khiến AI tạo sinh khác biệt với các công cụ tìm kiếm truyền thống và đặt ra những vấn đề mới về quyền tác giả, trách nhiệm học thuật và sự hình thành năng lực nhận thức của người học. Theo OECD, trí tuệ nhân tạo là hệ thống dựa trên máy tính có khả năng tác động đến môi trường thông qua các hành động dựa trên dự đoán hoặc khuyến nghị được tính toán từ dữ liệu đầu vào6. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là AI tạo sinh không có ý thức, không có khả năng hiểu ngữ cảnh xã hội hay giá trị đạo đức theo nghĩa con người hiểu. Các mô hình ngôn ngữ lớn vận hành dựa trên xác suất thống kê ngôn ngữ và các mẫu hình được rút ra từ dữ liệu huấn luyện. Điều này đồng nghĩa với việc nội dung do AI tạo ra có thể tạo cảm giác hợp lý và thuyết phục nhưng không phải lúc nào cũng bảo đảm tính chính xác về mặt pháp lý. Trong giáo dục pháp luật, bản chất của tri thức không chỉ nằm ở việc nắm vững quy định mà còn ở khả năng vận dụng quy phạm trong bối cảnh cụ thể. Tư duy pháp lý được hình thành thông qua quá trình phân tích tình huống, đối chiếu quy phạm và cân nhắc giá trị. Anil Balan cho rằng việc tích hợp AI vào giáo dục pháp luật chỉ có thể mang lại lợi ích nếu được đặt trong khuôn khổ đạo đức và bền vững, bảo đảm vai trò chủ thể của người học trong quá trình tư duy7. Nếu AI thay thế hoàn toàn hoạt động lập luận của sinh viên, quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp sẽ bị ảnh hưởng. Từ góc độ lý thuyết kiến tạo trong giáo dục, tri thức không phải là sản phẩm truyền đạt một chiều mà được kiến tạo thông qua tương tác giữa người học và môi trường học tập. Khi AI tham gia vào môi trường này, nó có thể đóng vai trò như một nguồn thông tin mở rộng. Tuy nhiên, nếu người học chấp nhận nội dung do AI cung cấp mà không kiểm chứng, quá trình kiến tạo tri thức có thể bị rút ngắn và thiếu chiều sâu phản biện. Regalia trong nghiên cứu về tác động của AI đối với kỹ năng viết của sinh viên luật nhấn mạnh rằng sinh viên có thể đạt được kết quả nhanh hơn khi sử dụng AI, nhưng nguy cơ là sự suy giảm khả năng xây dựng lập luận độc lập và phân tích quy phạm một cách hệ thống8. Một vấn đề khác cần được lưu ý là tình trạng thông tin sai lệch do trí tuệ nhân tạo tạo ra. OECD năm 2025 cho rằng việc đưa công nghệ số vào giáo dục phải đi kèm với cơ chế kiểm soát chất lượng và bảo đảm tính minh bạch của dữ liệu9. Trong lĩnh vực pháp luật, chỉ một sai sót nhỏ về điều khoản, án lệ hoặc cách hiểu khái niệm cũng có thể dẫn đến hệ quả nghiêm trọng. Nếu sinh viên sử dụng AI trong học tập mà không kiểm tra lại thông tin từ nguồn chính thống, họ có thể tiếp nhận nội dung không chính xác và tiếp tục lặp lại những sai sót đó trong bài viết học thuật của mình. Ngoài ra, UNESCO trong tài liệu hướng dẫn năm 2023 nhấn mạnh ba nguyên tắc cơ bản khi sử dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục, đó là phải bảo đảm tính minh bạch, đề cao trách nhiệm và đặt con người ở vị trí trung tâm10. Những nguyên tắc này đặc biệt có ý nghĩa đối với đào tạo luật. Nghề luật không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên môn mà còn yêu cầu người hành nghề phải tự chịu trách nhiệm trước pháp luật và xã hội về quan điểm, lập luận và ý kiến tư vấn của mình. Nếu trong quá trình đào tạo, sinh viên hình thành thói quen dựa dẫm vào những hệ thống không rõ cách vận hành hoặc không thể kiểm chứng, thì ý thức tự chịu trách nhiệm có thể bị suy giảm. Về lâu dài, điều này có thể ảnh hưởng đến bản lĩnh nghề nghiệp và chuẩn mực đạo đức của người hành nghề pháp lý. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu so sánh quốc tế cho thấy một số quốc gia đã bắt đầu xây dựng khuôn khổ đạo đức riêng cho việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo luật. Khi phân tích kinh nghiệm của Vương quốc Anh và Nam Phi, Enebeli cho rằng các trường luật có uy tín đều quy định rõ giới hạn sử dụng AI trong học tập, yêu cầu sinh viên phải công khai việc có sử dụng công cụ hỗ trợ và điều chỉnh phương thức đánh giá để hạn chế gian lận học thuật11. Điều này cho thấy việc đưa AI vào đào tạo luật không chỉ đơn thuần là lựa chọn công cụ kỹ thuật, mà là vấn đề liên quan đến thể chế, quy tắc quản lý và cách tổ chức hoạt động học thuật trong nhà trường. Từ những phân tích trên có thể thấy rằng việc xây dựng cơ sở lý luận cho ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo luật cần được xem xét trên ba phương diện chính. Trước hết là phải hiểu đúng bản chất công nghệ của AI và nhận thức rõ những giới hạn của nó. Tiếp theo là phải xác định rõ mục tiêu và những giá trị cốt lõi mà giáo dục pháp luật

hướng tới. Sau cùng là phải bảo đảm các yêu cầu về đạo đức học thuật và trách nhiệm nghề nghiệp được duy trì. Chỉ khi ba phương diện này được cân nhắc đồng thời và đầy đủ, việc tích hợp AI vào đào tạo luật mới có thể diễn ra một cách thận trọng, phù hợp và bền vững.

2. Thực trạng sử dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo luật ở Việt Nam

Sự phát triển của AI tạo sinh từ năm 2022 đến nay đã tác động nhanh chóng đến môi trường học thuật tại Việt Nam. Trong lĩnh vực đào tạo luật, công nghệ này không còn chỉ được sử dụng bởi một nhóm sinh viên có hiểu biết kỹ thuật, mà đã trở thành công cụ quen thuộc trong hoạt động học tập hằng ngày. Tuy nhiên, mức độ phổ biến đó lại chưa đi kèm với hệ thống hướng dẫn chính thức và đầy đủ từ phía các cơ sở đào tạo.

THÁCH THỨC CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO ĐỐI VỚI ĐÀO TẠO LUẬT 
Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ
Hình 1: Các công cụ AI sinh viên ngành luật sử dụng phổ biến (Số liệu điều tra của nhóm tác giả)

Các tác giả đã tiến hành khảo sát về năng lực và mức độ sử dụng trí tuệ nhân tạo của 714 sinh viên ngành luật tại hơn 10 cơ sở đào tạo ở Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Nghệ An vào tháng 12 năm 2025 bằng phương pháp khảo sát trực tuyến với bảng hỏi cấu trúc sẵn, được triển khai trên nền tảng Google Forms. Kết quả cho thấy 98,9% người tham gia đã từng sử dụng ít nhất một công cụ AI tạo sinh trong quá trình học tập. Trong số đó, ChatGPT là công cụ được sử dụng phổ biến nhất (trên 95%), tiếp theo là Gemini và Copilot. Đáng chú ý, chỉ khoảng 12,8% sinh viên cho biết đã từng sử dụng các hệ thống chuyên biệt về phân tích pháp lý, cho thấy phần lớn người học vẫn phụ thuộc vào các mô hình ngôn ngữ đa năng vốn chưa được thiết kế riêng cho hệ thống pháp luật Việt Nam.

THÁCH THỨC CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO ĐỐI VỚI ĐÀO TẠO LUẬT 
Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ
Hình 2: Các giai đoạn sinh viên ngành luật sử dụng AI (số liệu điều tra của nhóm tác giả)

Về mục đích sử dụng, khoảng 85% viên cho biết họ dùng AI để tóm tắt giáo trình và tài liệu tham khảo. 67% thừa nhận đã sử dụng AI để hỗ trợ soạn thảo bài tập hoặc tiểu luận. Gần một nửa cho biết họ dùng AI trước khi nộp bài nhằm chỉnh sửa nội dung hoặc sắp xếp lại cấu trúc lập luận. Một tỷ lệ đáng kể cũng sử dụng AI để ôn tập trước kỳ thi, đặc biệt đối với các môn học lý thuyết có khối lượng kiến thức lớn. Những con số này cho thấy AI không còn là công cụ mang tính thử nghiệm, mà đã trở thành một phần trong cách học mới của sinh viên luật. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại là phần lớn sinh viên chưa từng được hướng dẫn chính thức về cách sử dụng AI một cách có trách nhiệm trong học thuật. Khoảng 62% sinh viên trong khảo sát cho biết họ hiếm khi kiểm tra lại thông tin do AI cung cấp bằng văn bản pháp luật gốc hoặc nguồn học thuật đáng tin cậy. Điều này làm tăng nguy cơ lặp lại và lan truyền những thông tin không chính xác trong bài viết học thuật. Từ phía giảng viên, việc phân biệt giữa sản phẩm học tập do sinh viên tự thực hiện và sản phẩm có sự hỗ trợ đáng kể của trí tuệ nhân tạo được ghi nhận là một thách thức trong bối cảnh hiện nay. Các công cụ kiểm tra đạo văn hiện hành chủ yếu được thiết kế để phát hiện sự trùng lặp với các nguồn đã công bố, trong khi nội dung do AI tạo sinh thường mang tính độc lập về mặt văn bản. Điều này có thể tạo ra khoảng trống nhất định trong việc bảo đảm liêm chính học thuật. Bên cạnh đó, sự chênh lệch về năng lực số giữa sinh viên và giảng viên cũng là vấn đề đáng quan tâm. Một bộ phận giảng viên luật chưa được đào tạo bài bản về công nghệ số và chưa có kinh nghiệm sử dụng AI trong thiết kế bài giảng hoặc xây dựng phương thức đánh giá. Khoảng cách này khiến người học tiếp cận công nghệ nhanh hơn người dạy, trong khi cơ chế quản lý và hướng dẫn chưa được điều chỉnh kịp thời. Từ góc độ thể chế, hiện nay các cơ sở đào tạo luật tại Việt Nam chưa ban hành quy định thống nhất về việc sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu. Chưa có hướng dẫn cụ thể về nghĩa vụ trích dẫn khi sử dụng nội dung do AI hỗ trợ, mức độ cho phép sử dụng AI trong bài tập, hay tiêu chí đánh giá sản phẩm học tập có sự tham gia của công nghệ. Trong khi đó, UNESCO đã khuyến nghị các cơ sở giáo dục cần xây dựng chính sách rõ ràng về minh bạch và trách nhiệm khi sử dụng AI trong môi trường học thuật12. Một yếu tố khác liên quan đến hạ tầng và dữ liệu. Phần lớn các công cụ AI phổ biến hiện nay được huấn luyện trên nguồn dữ liệu toàn cầu và không chuyên biệt cho hệ thống pháp luật Việt Nam. Điều này làm tăng nguy cơ sai lệch khi sinh viên sử dụng AI để phân tích điều khoản hoặc án lệ trong bối cảnh pháp luật nội địa. OECD lưu ý rằng độ chính xác của kết quả đầu ra phụ thuộc rất lớn vào chất lượng và tính đại diện của dữ liệu đầu vào13. Khi dữ liệu về pháp luật Việt Nam chưa được tích hợp đầy đủ vào các mô hình, nội dung do AI tạo ra có thể thiếu độ tin cậy. Có thể thấy rằng, thực trạng sử dụng AI trong đào tạo luật ở Việt Nam cho thấy ba đặc điểm nổi bật. Thứ nhất là mức độ phổ biến rất cao của công nghệ trong sinh viên. Thứ hai là sự thiếu vắng hướng dẫn chính thức và cơ chế quản lý tương ứng. Thứ ba là khoảng cách giữa tốc độ phát triển công nghệ và khả năng thích ứng của hệ thống đào tạo. Chính những đặc điểm này tạo nền tảng cho các thách thức đối với chất lượng và mục tiêu đào tạo luật trong bối cảnh chuyển đổi số.

3. Thách thức đối với chất lượng và mục tiêu đào tạo luật

Sự phổ biến của trí tuệ nhân tạo trong môi trường đào tạo luật tại Việt Nam không chỉ đặt ra những vấn đề về kỹ thuật hay quản lý học thuật, mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng đào tạo và định hướng mục tiêu của chương trình giáo dục pháp luật. Trong bối cảnh nhiều cơ sở đào tạo luật đang trong quá trình chuyển đổi số nhưng chưa có hướng dẫn thống nhất về việc tích hợp AI vào giảng dạy và đánh giá, cách thức học tập và đánh giá không thể giữ nguyên như trước mà cần được xem xét lại một cách căn bản. Thứ nhất, nguy cơ dễ nhận thấy nhất là sự suy giảm năng lực tư duy pháp lý độc lập. Đào tạo luật vốn hướng đến việc rèn luyện khả năng phân tích quy phạm, xác định vấn đề pháp lý và xây dựng lập luận dựa trên lý lẽ chặt chẽ. Tuy nhiên, trong thực tiễn đào tạo luật tại Việt Nam, phương pháp giảng dạy ở nhiều nơi vẫn thiên về truyền thụ kiến thức và tái hiện nội dung. Do đó, khi sinh viên có thể nhận được câu trả lời được trình bày hoàn chỉnh chỉ sau vài giây nhờ AI, động lực tham gia vào quá trình suy nghĩ sâu và tự mình tìm tòi có thể giảm đi. Regalia cho rằng AI tạo sinh có thể tạo ra văn bản pháp lý với hình thức khá chuẩn mực nhưng không bảo đảm chiều sâu phân tích, và nếu sinh viên phụ thuộc quá nhiều vào công cụ này thì kỹ năng lập luận độc lập có thể dần bị mai một14. Nguy cơ này không chỉ ảnh hưởng đến từng cá nhân mà còn có thể tác động đến chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo. Trong điều kiện nhiều học phần giảng dạy tại các cơ sở đào tạo luật ở Việt Nam vẫn sử dụng hình thức đánh giá bằng bài tập viết hoặc tiểu luận, nếu sản phẩm được hoàn thành với sự hỗ trợ đáng kể của AI mà không được công khai, giảng viên sẽ khó đánh giá chính xác năng lực thực sự của sinh viên. Về lâu dài, điều này có thể làm giảm giá trị của văn bằng luật và ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực pháp lý. Thứ hai, sự xuất hiện của AI đặt ra yêu cầu phải xem xét lại mục tiêu đào tạo luật trong bối cảnh chuyển đổi số. Ở Việt Nam, chương trình đào tạo luật hiện nay vẫn chủ yếu tập trung vào việc truyền đạt hệ thống quy phạm và kỹ năng áp dụng pháp luật theo khuôn mẫu, trong khi AI hoàn toàn có thể thực hiện phần việc đó nhanh và hiệu quả hơn con người. Tuy nhiên, như Susskind đã chỉ ra, luật sư trong tương lai cần có khả năng kết hợp hiểu biết pháp lý với năng lực phân tích công nghệ và đánh giá tác động xã hội của các hệ thống tự động hóa15. Điều này cho thấy đào tạo luật không thể chỉ dừng ở việc truyền đạt kiến thức, mà cần chú trọng hơn đến tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và ý thức trách nhiệm nghề nghiệp. Thứ ba, liêm chính học thuật đứng trước nhiều thách thức nếu thiếu cơ chế quản lý phù hợp. UNESCO khuyến nghị rằng việc sử dụng AI trong giáo dục phải bảo đảm tính minh bạch và đề cao trách nhiệm, đồng thời người học cần được hướng dẫn rõ ràng về giới hạn và nghĩa vụ khi sử dụng công nghệ16. Tuy nhiên, trong thực tế tại Việt Nam, phần lớn sinh viên ngành luật chưa được trang bị kiến thức chính thức về cách trích dẫn khi sử dụng AI hay trách nhiệm khi dựa vào nội dung do AI hỗ trợ. Vì vậy, ranh giới giữa hỗ trợ hợp lệ và gian lận học thuật trở nên khó xác định. Thứ tư, tác động lâu dài đối với đạo đức nghề nghiệp cần được cân nhắc thận trọng. Nghề luật yêu cầu người hành nghề phải tự chịu trách nhiệm về quan điểm và tư vấn của mình. Trong bối cảnh sinh viên luật tại Việt Nam ngày càng tiếp cận AI như một công cụ học tập phổ biến nhưng chưa được đào tạo bài bản về kiểm chứng thông tin và trách nhiệm sử dụng, việc phụ thuộc vào các hệ thống không minh bạch có thể làm suy giảm ý thức tự chịu trách nhiệm. Balan cho rằng việc tích hợp AI vào giáo dục pháp luật phải được đặt trong khuôn khổ đạo đức và phát triển bền vững, trong đó AI cần tôn trọng các giá trị nền tảng của con người và không làm suy giảm trách nhiệm và quyền tự chủ của chủ thể ra quyết định17. Thứ năm, một thách thức ít được chú ý nhưng có ý nghĩa quan trọng là nguy cơ làm cho tư duy trở nên đồng dạng. AI tạo sinh thường tạo ra nội

dung trung tính và an toàn dựa trên dữ liệu phổ biến. Nếu sinh viên xem đó như khuôn mẫu, các bài viết học thuật có thể giống nhau về cách tiếp cận và lập luận, thiếu sự sáng tạo và thiếu góc nhìn đa chiều. Trong khi đó, giáo dục pháp luật cần khuyến khích tranh luận, phản biện và sự đa dạng quan điểm. Khi lập luận trở nên giống nhau, tinh thần phản biện vốn là cốt lõi của khoa học pháp lý có thể bị suy giảm. Thứ sáu, khoảng trống về thể chế và chính sách làm cho những thách thức trên càng trở nên rõ rệt. Mặc dù Việt Nam đã ban hành chiến lược phát triển AI và chuyển đổi số18, hiện chưa có quy định chuyên biệt điều chỉnh việc sử dụng AI trong giáo dục đại học nói chung và đào tạo luật nói riêng. Sự thiếu vắng cơ sở pháp lý cụ thể khiến các cơ sở đào tạo gặp khó khăn khi xây dựng quy chế nội bộ về minh bạch, trích dẫn và phương thức đánh giá phù hợp. Tổng hợp lại, có thể thấy rằng thách thức do AI đặt ra không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là vấn đề mang tính cấu trúc của hệ thống đào tạo luật trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển đổi số nhưng chưa hoàn thiện khung thể chế tương ứng. Nó ảnh hưởng đến tư duy của người học, cách thức đánh giá của giảng viên, chuẩn đầu ra của chương trình và cả triết lý giáo dục pháp luật. Nếu không có sự điều chỉnh kịp thời và phù hợp, chất lượng đào tạo luật có thể bị ảnh hưởng theo hướng suy giảm chiều sâu tư duy và tinh thần trách nhiệm nghề nghiệp.

Kết luận: Những phân tích trên cho thấy AI tạo sinh đang đặt ra một bước chuyển quan trọng đối với đào tạo luật ở Việt Nam. Công nghệ này vừa mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả học tập, vừa đặt ra thách thức đối với tư duy phản biện, liêm chính học thuật và trách nhiệm nghề nghiệp. Vấn đề không nằm ở việc chấp nhận hay loại bỏ AI, mà ở cách thức tích hợp công nghệ một cách có kiểm soát và phù hợp với bản chất của giáo dục pháp luật. Để bảo đảm chất lượng đào tạo, cần xây dựng cơ chế quản lý rõ ràng về sử dụng AI trong học thuật, đổi mới phương thức đánh giá và nâng cao năng lực số của đội ngũ giảng viên. Quan trọng hơn, đào tạo luật phải tiếp tục đặt con người ở vị trí trung tâm, chú trọng rèn luyện tư duy độc lập, bản lĩnh nghề nghiệp và ý thức trách nhiệm trước pháp luật và xã hội. Chỉ khi cân bằng được giữa đổi mới công nghệ và giữ vững giá trị cốt lõi của nghề luật, đào tạo luật ở Việt Nam mới có thể thích ứng hiệu quả trong kỷ nguyên chuyển đổi số./.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Balan, A. (2025), AI and Legal Education: Ethical and Sustainable Approaches, Routledge, London.

2. Boeskens, L. and K. Meyer (2025), Policies for the digital transformation of school education: Evidence from the Policy Survey on School Education in the Digital Age, OECD Education Working Papers, No. 328, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/464dab4d-en.

3. Enebeli, V. N. (2024), Artificial Intelligence and the Future of Legal Education: Lessons from the United Kingdom and South Africa, Journal of Education and Practice, Vol.15(1).

4. OECD (2019), Artificial Intelligence in Society, OECD Publishing, Paris.

5. Regalia, J. (2024), From Briefs to Bytes: How Generative AI is Transforming Legal Writing and Practice, Tulsa Law Review, Vol. 59, Numero 2 - 3, tr. 195 - 205.

6. Susskind, R. (2023), Tomorrow’s Lawyers: An Introduction to Your Future, 3rd edition, Oxford University Press, Oxford.

7. Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.

8. Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 2222/QĐ-TTg ngày 30/12/2021 phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số trong ngành Giáo dục và Đào tạo đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

9. UNESCO (2023), Guidance for Generative AI in Education and Research, https://unesdoc. unesco.org/ark:/48223/pf0000386693, truy cập ngày 15/01/2026.

Nguyễn Văn Quân, Đặng Mỹ Hà

Bài liên quan

Tin bài khác

KIỂM SOÁT HIỆN TƯỢNG KÉO DÀI BẢO HỘ ĐỘC QUYỀN SÁNG CHẾ 
TRONG LĨNH VỰC DƯỢC PHẨM - KINH NGHIỆM QUỐC TẾ 
VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM

KIỂM SOÁT HIỆN TƯỢNG KÉO DÀI BẢO HỘ ĐỘC QUYỀN SÁNG CHẾ TRONG LĨNH VỰC DƯỢC PHẨM - KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM

Tóm tắt: Bảo hộ độc quyền sáng chế không chỉ là quy định mà còn thể hiện chính sách và sự khuyến khích của pháp luật dành cho sản phẩm sáng tạo đổi mới. Tuy nhiên, nội dung này chỉ phát huy đúng giá trị khi loại bỏ những yếu tố trục lợi từ các chủ thể có liên quan. Bài viết phân tích hiện tượng kéo dài bảo hộ độc quyền sáng chế (KDBHĐQSC), làm rõ ranh giới giữa đổi mới sáng tạo hợp pháp (legitimate innovation) và kéo dài độc quyền sáng chế (evergreening), khảo sát kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và Ấn Độ trong việc kiểm soát sáng chế dược phẩm thứ cấp, đồng thời đánh giá thực trạng kéo dài bảo hộ độc quyền sáng chế ở Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm hạn chế nguy cơ kéo dài bảo hộ độc quyền sáng chế trong lĩnh vực dược phẩm nhưng vẫn bảo đảm động lực đổi mới sáng tạo và tuân thủ các cam kết quốc tế của Việt Nam. Từ khóa: Kéo dài bảo hộ độc quyền sáng chế; sáng chế dược phẩm; sáng chế thứ cấp; quyền tiếp cận thuốc; Luật Sở hữu trí tuệ; TRIPS. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬT VIỆC LÀM, LUẬT BẢO HIỂM XÃ HỘI 
VÀ TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI THỊ TRƯỜNG NHÂN LỰC Ở VIỆT NAM

NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬT VIỆC LÀM, LUẬT BẢO HIỂM XÃ HỘI VÀ TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI THỊ TRƯỜNG NHÂN LỰC Ở VIỆT NAM

Tóm tắt: Việc ban hành Luật Việc làm năm 2025 và Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 đã ghi nhận một bước tiến quan trọng trong việc cải cách và hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến lao động và an sinh xã hội ở Việt Nam. Bài viết phân tích những điểm mới của Luật Việc làm năm 2025 và Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024. Đồng thời đưa ra một số tác động của những quy định này đến thị trường nhân lực lao động Việt Nam, hướng đến nguồn nhân lực phát triển bền vững, thích ứng với yêu cầu của thời đại chuyển đổi số và quá trình hội nhập quốc tế. Từ khóa: Luật Việc làm; Luật Bảo hiểm xã hội; Thị trường lao động; An sinh xã hội; nguồn nhân lực. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM THU NHẬP CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 
CUNG CẤP DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH THÔNG QUA NỀN TẢNG SỐ

HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM THU NHẬP CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG CUNG CẤP DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH THÔNG QUA NỀN TẢNG SỐ

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của kinh tế nền tảng đã làm gia tăng mạnh mẽ lực lượng người lao động (NLĐ) cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách thông qua nền tảng số tại Việt Nam. Mặc dù đóng vai trò quan trọng trong thị trường lao động và nền kinh tế đô thị, nhóm lao động này đang đối mặt với tình trạng thu nhập thiếu ổn định, phụ thuộc lớn vào thuật toán và cơ chế chia sẻ doanh thu do doanh nghiệp nền tảng đơn phương quyết định, trong khi chưa được bảo vệ đầy đủ bởi pháp luật lao động và an sinh xã hội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận về bảo đảm thu nhập trong bối cảnh lao động nền tảng, đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam liên quan đến lao động, bảo hiểm xã hội (BHXH) và pháp luật chuyên ngành về vận tải - nền tảng số, từ đó chỉ ra những khoảng trống pháp lý hiện nay. Trên cơ sở tham chiếu kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm thu nhập ổn định, công bằng và bền vững cho NLĐ nền tảng. Từ khóa: Người lao động nền tảng; bảo đảm thu nhập; kinh tế nền tảng; pháp luật lao động; an sinh xã hội. Nhận bài: 20/11/2025 Hoàn thành biên tập: 20/12/2025 Duyệt đăng: 16/7/2026
BÀN VỀ ĐIỀU KIỆN CÓ HIỆU LỰC 
CỦA HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG ĐIỆN TỬ

BÀN VỀ ĐIỀU KIỆN CÓ HIỆU LỰC CỦA HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG ĐIỆN TỬ

Tóm tắt: Sự bùng nổ của nền kinh tế số làm xuất hiện Hợp đồng lao động điện tử (HĐLĐĐT), đặt ra thách thức lớn về sự giao thoa phức tạp giữa việc bảo vệ người lao động và rào cản kỹ thuật khắt khe của Luật Giao dịch điện tử. Bài viết nhằm bóc tách bản chất pháp lý, hệ thống hóa các điều kiện phát sinh hiệu lực của HĐLĐĐT và hậu quả pháp lý khi có tranh chấp. Qua nghiên cứu so sánh và phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam, tác giả kiến nghị áp dụng mô hình đánh giá theo phân tầng rủi ro và minh bạch trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ trung gian. Từ khoá: Giao dịch điện tử; hợp đồng lao động điện tử; hiệu lực; vô hiệu hợp đồng. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
ĐIỀU KIỆN CÔNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT
ĐỐI VỚI ĐẤT KHÔNG CÓ GIẤY TỜ VỀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT

ĐIỀU KIỆN CÔNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT ĐỐI VỚI ĐẤT KHÔNG CÓ GIẤY TỜ VỀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT

Tóm tắt: Bài viết phân tích điều kiện công nhận quyền sử dụng đất đối với đất không có giấy tờ về quyền sử dụng đất theo Điều 138 Luật Đất đai (LĐĐ) năm 2024, gồm các điều kiện về sử dụng đất ổn định, lâu dài, không vi phạm pháp luật đất đai và không có tranh chấp. Trên cơ sở làm rõ nền tảng lý luận và nhận diện những vướng mắc trong thực tiễn áp dụng, bài viết đề xuất các giải pháp pháp lý khả thi nhằm bảo đảm vai trò kép của Nhà nước vừa kiến tạo vừa điều tiết, dung hòa lợi ích công và lợi ích tư, qua đó nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật và thúc đẩy môi trường pháp lý bền vững về quyền sử dụng đất ở Việt Nam hiện nay. Từ khóa: Quyền sử dụng đất; đất không có giấy tờ về quyền sử dụng đất; Luật Đất đai năm 2024. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
XÁC ĐỊNH THÀNH VIÊN HỘ GIA ĐÌNH CÓ CHUNG QUYỀN SỬ DỤNG 
ĐẤT NÔNG NGHIỆP - MỘT SỐ VẤN ĐỀ PHÁP LÝ ĐẶT RA 
THEO LUẬT ĐẤT ĐAI NĂM 2024

XÁC ĐỊNH THÀNH VIÊN HỘ GIA ĐÌNH CÓ CHUNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP - MỘT SỐ VẤN ĐỀ PHÁP LÝ ĐẶT RA THEO LUẬT ĐẤT ĐAI NĂM 2024

Tóm tắt: Việc xác định thành viên hộ gia đình có chung quyền sử dụng đất (QSDĐ) là vấn đề có ý nghĩa quan trọng trong quá trình công nhận, cấp giấy chứng nhận, thực hiện các giao dịch chuyển QSDĐ và giải quyết tranh chấp đất đai nói chung và QSDĐ nông nghiệp nói riêng. Bài viết phân tích vấn đề xác định thành viên hộ gia đình có chung QSDĐ nông nghiệp trong bối cảnh Luật Đất đai năm 2024 không còn ghi nhận hộ gia đình là một chủ thể sử dụng đất. Trên cơ sở làm rõ các tiêu chí xác định hộ gia đình sử dụng đất, bài viết chỉ ra một số vướng mắc phát sinh trong quá trình thực tiễn về căn cứ xác định thành viên có chung QSDĐ, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp. Từ đó, tác giả đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về chủ thể có chung QSDĐ nông nghiệp đối với những thửa đất nông nghiệp có nguồn gốc cấp cho hộ gia đình. Từ khóa: Hộ gia đình sử dụng đất; QSDĐ nông nghiệp; thành viên hộ gia đình; Luật Đất đai năm 2024. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TIẾP CẬN CÔNG NGHỆ 
HỖ TRỢ SINH SẢN TRONG HÔN NHÂN ĐỒNG GIỚI

HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TIẾP CẬN CÔNG NGHỆ HỖ TRỢ SINH SẢN TRONG HÔN NHÂN ĐỒNG GIỚI

Tóm tắt: Tại Việt Nam hiện nay, các cặp đôi đồng giới đang ngày càng hiện diện công khai và gia tăng về số lượng. Nhu cầu được bảo đảm các quyền về hôn nhân gia đình của nhóm chủ thể này là một thực tế. Về bản chất sinh học, nhóm đối tượng này hầu như không có khả năng sinh con theo phương thức truyền thống, do đó, công nghệ hỗ trợ sinh sản đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa quyền làm cha, mẹ của họ. Trên cơ sở phân tích thực tiễn pháp luật tại một số quốc gia đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới và đối chiếu với pháp luật Việt Nam, bài nghiên cứu làm rõ những bất cập, khoảng trống pháp lý trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công nghệ hỗ trợ sinh sản cho các cặp đôi đồng giới. Từ đó, nhóm tác giả đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các cặp đôi đồng giới thông qua việc mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ hỗ trợ sinh sản, phù hợp với xu hướng bảo vệ quyền con người trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Từ khóa: Công nghệ hỗ trợ sinh sản; cặp đôi đồng giới; hôn nhân đồng giới; pháp luật. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
LUẬN BÀN MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ SINH CON BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN 
VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

LUẬN BÀN MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ SINH CON BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực y học sinh sản, đã tạo điều kiện mở rộng việc áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam, góp phần bảo đảm quyền làm cha, làm mẹ và quyền sinh sản của cá nhân. Tuy nhiên, trước những thành tựu mới của công nghệ sinh học và yêu cầu ngày càng cao về bảo đảm quyền con người, các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản đã bộc lộ nhiều hạn chế, chưa theo kịp thực tiễn. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật hiện hành, bài viết tập trung làm rõ những bất cập trong điều kiện áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, đồng thời đề xuất các định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm tốt hơn quyền con người và nâng cao hiệu quả quản lý Nhà nước trong lĩnh vực này. Từ khóa: Sinh con; công nghệ hỗ trợ sinh sản; kỷ nguyên mới; quyền con người; Luật Hôn nhân và gia đình. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG TIỀN KỸ THUẬT SỐ Ở VIỆT NAM -  
NHỮNG BẤT CẬP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT

QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG TIỀN KỸ THUẬT SỐ Ở VIỆT NAM - NHỮNG BẤT CẬP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT

Tóm tắt: Tiền kỹ thuật số dựa trên công nghệ blockchain đang trở thành một xu hướng nổi bật trong nền kinh tế số với nhiều ưu điểm như tốc độ giao dịch cao, chi phí thấp, khả năng thanh toán xuyên biên giới và thúc đẩy các mô hình kinh doanh mới. Sự phát triển của loại tài sản này góp phần quan trọng vào quá trình chuyển đổi số và mở rộng hệ sinh thái tài chính, công nghệ. Tuy nhiên, tại Việt Nam, khuôn khổ pháp lý điều chỉnh tiền kỹ thuật số vẫn chưa được xây dựng đầy đủ và thống nhất, dẫn đến nhiều khó khăn trong quản lý, kiểm soát rủi ro, cũng như bảo đảm an toàn cho các giao dịch tài chính. Trên cơ sở phân tích đặc điểm, ưu điểm và hạn chế của tiền kỹ thuật số, bài viết đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam liên quan đến việc quản lý và sử dụng loại tài sản này, chỉ ra những bất cập trong việc xác định địa vị pháp lý, cơ chế quản lý và sự thiếu đồng bộ giữa các quy định pháp luật có liên quan. Từ đó, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý theo hướng minh bạch, thống nhất và phù hợp với xu thế phát triển của nền kinh tế số, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và bảo đảm an toàn pháp lý trong thời gian tới. Từ khóa: Tiền kỹ thuật số; blockchain; tài sản số; quản lý nhà nước; thanh toán không dùng tiền mặt; chuyển đổi số; khung pháp lý. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
MỘT CÁCH TIẾP CẬN MỚI VỀ QUAN HỆ PHÁP LUẬT

MỘT CÁCH TIẾP CẬN MỚI VỀ QUAN HỆ PHÁP LUẬT

Tóm tắt: Quan hệ pháp luật là một vấn đề pháp lý hết sức cơ bản, được quan tâm cả trong lý luận cũng như thực tiễn của đời sống. Sự ổn định trong quan niệm, cách tiếp cận về quan hệ pháp luật trên thực tế từ trước tới nay cho thấy có vẻ như nó đã đạt được đến độ chuẩn mực và không cần phải nhìn nhận lại hay có cách tiếp cận mới. Tuy nhiên, đời sống pháp lý hiện nay đã có sự thay đổi từ yêu cầu nhận thức cho đến vận dụng lý luận về quan hệ pháp luật vào các hoạt động thực tiễn đòi hỏi có sự tiếp cận mới toàn diện và chuẩn xác hơn. Bài viết hướng tới việc phân tích, đánh giá để nhận thức đầy đủ, rõ ràng hơn từ cách tiếp cận mới đối với một số vấn đề có liên quan đến quan hệ pháp luật nhằm phục vụ cho sự phát triển của khoa học pháp lý cũng như thực tiễn của đời sống pháp luật. Từ khóa: Quan hệ pháp luật; chủ thể quan hệ pháp luật; khách thể quan hệ pháp luật; sự kiện pháp lý. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
cong-tu-phap
bo-tu-phap
trien-khai-thi-hanh
SỐ RA MỚI NHẤT

Trong số này:

CẢI CÁCH TƯ PHÁP
• BẢO ĐẢM VAI TRÒ NGƯỜI BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA BỊ HẠI TRONG XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM - THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP
Lưu Thị Ngọc Lan
1
• TƯ DUY, NHẬN THỨC MỚI VỀ CÁC XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN QUYỀN CON NGƯỜI TRÊN THẾ GIỚI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CHO NGHIÊN CỨU, GIÁO DỤC QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN PHÁT TRIỂN MỚI
Võ Khánh Vinh, Võ Khánh Minh
7
• QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI TƯ DUY XÂY DỰNG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
Trần Thị Quyên
19

NGHIÊN CỨU TRAO ĐỔI
• NƠI CƯ TRÚ, LÀM VIỆC CỦA BỊ ĐƠN TRONG VỤ ÁN DÂN SỰ
Nguyễn Chí Hiếu
24
• LOẠI TRỪ TRÁCH NHIỆM KHI VI PHẠM HỢP ĐỒNG XẢY RA DO SỰ KIỆN BẤT KHẢ KHÁNG
Nguyễn Tống Bảo Minh
31
• MỘT SỐ QUY ĐỊNH VỀ CÔNG CHỨNG ĐIỆN TỬ THEO LUẬT CÔNG CHỨNG NĂM 2024
Nguyễn Văn Mích, Lại Thị Bích Ngà
37
• QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN ĐỐI VỚI HỘ KINH DOANH VÀ KINH DOANH ONLINE, THỰC TRẠNG VÀ HƯỚNG CẢI CÁCH THEO CƠ CHẾ DỮ LIỆU VÀ DÒNG TIỀN
Cao Tấn Nho
43
• TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI PHÁP LUẬT VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM
Nguyễn Mai Anh
48
• QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HẠN CHẾ XUNG ĐỘT LỢI ÍCH TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Hà Trọng Bắc, Nguyễn Trung Dương
54
• MẪU HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN
Nguyễn Mai Linh
60

• THỰC TRẠNG TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở ĐỊA PHƯƠNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ
Đặng Tiến Đông, Tô Quang Anh
67

ĐÀO TẠO - BỒI DƯỠNG
• CHUẨN HÓA TIÊU CHUẨN, ĐIỀU KIỆN HÀNH NGHỀ VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC ĐỘI NGŨ QUẢN TÀI VIÊN - YẾU TỐ THEN CHỐT THỰC THI HIỆU QUẢ THỦ TỤC PHỤC HỒI VÀ PHÁ SẢN
Bùi Thị Hà
75
PHÁP LUẬT THẾ GIỚI
• MÔ HÌNH GIÁO DỤC THỰC HÀNH PHÁP LUẬT TẠI ÚC - KINH NGHIỆM CHO ĐÀO TẠO LUẬT VÀ NGHỀ LUẬT TẠI VIỆT NAM
Đào Lệ Thu, Phạm Tiến Thành
81
• MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ TÍN THÁC TÀI SẢN THỪA KẾ THEO DI CHÚC Ở HOA KỲ VÀ KINH NGHIỆM ĐỂ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT CỦA VIỆT NAM
Nguyễn Thị Châu Loan
89
• MÔ HÌNH PHÂN BỔ QUYỀN LỰC TRONG CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN THEO PHÁP LUẬT HOA KỲ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Nguyễn Hoài Thu
96
• XÁC ĐỊNH TƯ CÁCH VÀ KHEN THƯỞNG CHO NGƯỜI TỐ CÁO HỢP PHÁP - BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ ÚC VÀ HOA KỲ
Trần Vang Phủ, Nguyễn Thị Hàng Diễm Mi
103
• HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI RỬA TIỀN TRÊN CƠ SỞ SO SÁNH VỚI PHÁP LUẬT HOA KỲ
Đỗ Khánh Linh, Nguyễn Huệ Linh
109
• XỬ LÝ HÀNH VI BẠO LỰC GIỚI BẰNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ - KINH NGHIỆM TỪ MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
Nguyễn Hà Chi, Nguyễn Minh Phương, Đỗ Phương Linh
115