HÔM NAY: Thứ năm 06/08/2026 13:51
HOTLINE: (024) 62873428 (1011-1036).

QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG TIỀN KỸ THUẬT SỐ Ở VIỆT NAM - NHỮNG BẤT CẬP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT

Tóm tắt: Tiền kỹ thuật số dựa trên công nghệ blockchain đang trở thành một xu hướng nổi bật trong nền kinh tế số với nhiều ưu điểm như tốc độ giao dịch cao, chi phí thấp, khả năng thanh toán xuyên biên giới và thúc đẩy các mô hình kinh doanh mới. Sự phát triển của loại tài sản này góp phần quan trọng vào quá trình chuyển đổi số và mở rộng hệ sinh thái tài chính, công nghệ. Tuy nhiên, tại Việt Nam, khuôn khổ pháp lý điều chỉnh tiền kỹ thuật số vẫn chưa được xây dựng đầy đủ và thống nhất, dẫn đến nhiều khó khăn trong quản lý, kiểm soát rủi ro, cũng như bảo đảm an toàn cho các giao dịch tài chính. Trên cơ sở phân tích đặc điểm, ưu điểm và hạn chế của tiền kỹ thuật số, bài viết đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam liên quan đến việc quản lý và sử dụng loại tài sản này, chỉ ra những bất cập trong việc xác định địa vị pháp lý, cơ chế quản lý và sự thiếu đồng bộ giữa các quy định pháp luật có liên quan. Từ đó, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý theo hướng minh bạch, thống nhất và phù hợp với xu thế phát triển của nền kinh tế số, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và bảo đảm an toàn pháp lý trong thời gian tới. Từ khóa: Tiền kỹ thuật số; blockchain; tài sản số; quản lý nhà nước; thanh toán không dùng tiền mặt; chuyển đổi số; khung pháp lý. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026

MANAGEMENT AND USE OF DIGITAL CURRENCY IN VIETNAM - SHORTCOMINGS AND RECOMMENDATIONS FOR IMPROVING THE LAW

Abstract: Digital currency based on blockchain technology is becoming a prominent trend in the digital economy with many advantages such as high transaction speed, low costs, cross-border payment capabilities, and the promotion of new business models. The development of this asset type contributes significantly to the digital transformation process and the expansion of the financial and technological ecosystem. However, in Vietnam, the legal framework regulating digital currency is still not fully and uniformly established, leading to many difficulties in management, risk control, and ensuring the safety of financial transactions. Based on an analysis of the characteristics, advantages, and limitations of digital currency, this article assesses the current state of Vietnamese law related to the management and use of this asset type, pointing out inadequacies in determining its legal status, management mechanisms, and the lack of consistency among related legal regulations. From this, the article proposes several recommendations to improve the legal framework towards transparency, uniformity, and alignment with the development trends of the digital economy, contributing to enhance management efficiency and legal security in the future. Keywords: Digital currency; blockchain; digital assets; state management; cashless payments; digital transformation. Date of receipt: 20/4/2026 Date of revision: 10/6/2026 Date of approval: 16/7/2026

Đặt vấn đề: Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc phát triển các phương thức thanh toán hiện đại, đặc biệt là thanh toán không dùng tiền mặt, đang trở thành xu hướng tất yếu của nền kinh tế. Nhằm thúc đẩy quá trình này, ngày 28/01/2021, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1813/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021 - 2025. Một trong những nội dung đáng chú ý của đề án là giao Ngân hàng Nhà nước nghiên cứu, đề xuất cơ chế, chính sách đối với tiền kỹ thuật số quốc gia. Điều này thể hiện định hướng rõ ràng của Nhà nước trong việc tiếp cận và từng bước ứng dụng các thành tựu công nghệ mới, trong đó có công nghệ blockchain và tiền kỹ thuật số. Chủ trương này không chỉ nhằm gia tăng tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt, giảm chi phí xã hội liên quan đến việc phát hành và lưu thông tiền mặt, mà còn hướng tới việc hình thành thói quen sử dụng các phương tiện thanh toán hiện đại trong đời sống, từ khu vực đô thị đến nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Qua đó, tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển kinh tế số và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính - tiền tệ trong dài hạn. Tuy nhiên, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy tiền kỹ thuật số, đặc biệt là các loại tiền mã hóa phi tập trung, đã và đang được sử dụng phổ biến tại Việt Nam trong khi khuôn khổ pháp lý điều chỉnh vẫn chưa hoàn thiện. Sự thiếu vắng các quy định cụ thể về địa vị pháp lý, cơ chế quản lý và bảo vệ quyền lợi chủ thể đã tạo ra nhiều rủi ro hệ thống và thách thức cho công tác quản lý tài chính - tiền tệ. Để giải quyết các vấn đề nêu trên, bài viết sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý sau: Phương pháp phân tích và tổng hợp được sử dụng để làm rõ nội hàm, đặc điểm và vai trò của tiền kỹ thuật số từ góc độ lý luận và thực tiễn; phương pháp phân tích quy phạm pháp luật để chỉ ra những bất cập, mâu thuẫn; phương pháp so sánh pháp luật; Phương pháp logic được sử dụng để liên kết các kết quả phân tích, từ đó đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật mang tính hệ thống và khả thi.

1. Khái quát về tiền kỹ thuật số

1.1. Khái niệm tiền kỹ thuật số

Tiền kỹ thuật số là một dạng tiền tệ hoặc tài sản tồn tại hoàn toàn dưới hình thái dữ liệu điện tử, được tạo lập, lưu trữ và chuyển giao thông qua môi trường kỹ thuật số. Khác với tiền vật lý, tiền kỹ thuật số không có hình thái hữu hình và thường dựa trên nền tảng công nghệ sổ cái phân tán (blockchain) để đảm bảo tính minh bạch và bảo mật. Tiền kỹ thuật số bao gồm nhiều dạng thức: tiền điện tử (electronic money), tiền mã hóa (cryptocurrency), tiền thuật toán (algorithmic currency) hay các dạng tiền số do ngân hàng trung ương phát hành (CBDC). Về phương diện kỹ thuật, tiền kỹ thuật số được lưu trữ trong các cơ sở dữ liệu điện tử hoặc các “ví điện tử” (digital wallets) và được bảo vệ thông qua các cơ chế mã hóa. Các giao dịch liên quan đến tiền kỹ thuật số được thực hiện thông qua mạng lưới ngang hàng (peer-to-peer), cho phép các chủ thể giao dịch trực tiếp với nhau mà không cần sự tham gia của bên trung gian như ngân hàng hoặc tổ chức tài chính truyền thống. Cơ chế này góp phần làm giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ xử lý và nâng cao tính linh hoạt trong việc chuyển giao giá trị. Tiền kỹ thuật số mang một số đặc trưng cơ bản như sau: Thứ nhất, mặc dù không tồn tại dưới dạng vật chất, tiền kỹ thuật số vẫn hội tụ nhiều đặc tính cơ bản của tiền tệ truyền thống. Tiền kỹ thuật số có thể được sử dụng như một phương tiện trao đổi trong việc mua bán hàng hóa, dịch vụ; có khả năng lưu trữ giá trị và trong một số trường hợp có thể được sử dụng như đơn vị tính toán trong các hệ sinh thái kinh tế số. Người sở hữu tiền kỹ thuật số có thể chuyển nhượng, trao đổi hoặc quy đổi sang các loại tiền tệ khác, bao gồm cả tiền pháp định, thông qua các nền tảng giao dịch phù hợp. Thứ hai, tính phi biên giới và khả năng giao dịch toàn cầu. Do được vận hành trên nền tảng Internet, các giao dịch tiền kỹ thuật số có thể được thực hiện mọi lúc, mọi nơi mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý hay ranh giới quốc gia. Điều này tạo ra sự khác biệt căn bản so với tiền tệ truyền thống, vốn chịu sự kiểm soát chặt chẽ của từng quốc gia và phụ thuộc vào hệ thống trung gian tài chính. Nhờ đó, tiền kỹ thuật số góp phần thúc đẩy các hoạt động thương mại điện tử xuyên biên giới, chuyển tiền quốc tế và các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng số. Thứ ba, việc sở hữu tiền kỹ thuật số không gắn với việc nắm giữ vật chất mà được xác định thông qua quyền truy cập vào hệ thống lưu trữ (ví điện tử, khóa bảo mật). Điều này dẫn đến sự khác biệt căn bản so với tiền vật lý là loại tài sản mà quyền sở hữu thường gắn liền với việc chiếm hữu trực tiếp. Tiền kỹ thuật số là sản phẩm của sự phát triển công nghệ và quá trình số hóa nền kinh tế, mang trong mình những đặc trưng vừa tương đồng vừa khác biệt so với tiền tệ truyền thống. Việc nhận diện đầy đủ bản chất và đặc điểm của tiền kỹ thuật số không chỉ có ý nghĩa về lý luận, mà còn là cơ sở quan trọng để xây dựng khung pháp lý phù hợp, bảo đảm sự phát triển an toàn và hiệu quả của loại tài sản này trong thực tiễn.

1.2. Vai trò của tiền kỹ thuật số

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, tiền kỹ thuật số ngày càng thể hiện vai trò quan trọng không chỉ giới hạn ở chức năng thanh toán mà còn mở rộng sang nhiều phương diện kinh tế - xã hội khác. Thứ nhất, tiền kỹ thuật số góp phần nâng cao hiệu quả thanh toán và giảm chi phí giao dịch. Khác với các phương thức thanh toán truyền thống phải thông qua hệ thống trung gian như ngân hàng hoặc tổ chức thanh toán bù trừ, giao dịch bằng tiền kỹ thuật số, đặc biệt là các loại tiền mã hóa dựa trên công nghệ blockchain, có thể được thực hiện trực tiếp giữa các bên theo cơ chế ngang hàng (peer-to-peer). Điều này giúp rút ngắn thời gian xử lý giao dịch, giảm chi phí trung gian và tăng tính linh hoạt trong thanh toán, đặc biệt trong các giao dịch xuyên biên giới. Theo Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), các hệ thống thanh toán dựa trên công nghệ sổ cái phân tán có tiềm năng “giảm đáng kể chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả thanh toán toàn cầu”. Thứ hai, tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành (CBDC) có thể trở thành công cụ thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và hiện đại hóa hệ thống tài chính. CBDC với tư cách là dạng tiền pháp định được số hóa, có tính an toàn và độ tin cậy cao, có thể thay thế một phần tiền mặt trong lưu thông, từ đó giảm chi phí xã hội liên quan đến việc phát hành, lưu trữ và vận chuyển tiền giấy. Đồng thời, việc sử dụng tiền kỹ thuật số còn góp phần hạn chế các rủi ro gắn với tiền mặt như tiền giả, chi phí kiểm đếm và các vấn đề về môi trường. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), CBDC có thể tăng hiệu quả, khả năng tiếp cận và độ an toàn của hệ thống thanh toán. Thứ ba, tiền kỹ thuật số góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện (financial inclusion). Việc cung cấp các phương tiện thanh toán số, đặc biệt là CBDC, có thể giúp những nhóm dân cư chưa có điều kiện tiếp cận dịch vụ ngân hàng truyền thống tham gia vào hệ thống tài chính chính thức. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa hoặc tại các quốc gia đang phát triển. Các giải pháp tài chính số, bao gồm tiền kỹ thuật số có thể mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính và thúc đẩy tăng trưởng bao trùm4. Thứ tư, tiền kỹ thuật số, đặc biệt là CBDC có thể tăng cường khả năng giám sát và quản lý của Nhà nước đối với các giao dịch tài chính. Nhờ đặc tính lưu trữ dữ liệu giao dịch trên hệ thống số, các giao dịch có thể được truy xuất và theo dõi trong phạm vi cho phép, qua đó hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc phát hiện và phòng ngừa các hành vi vi phạm pháp luật như rửa tiền, trốn thuế, tài trợ khủng bố hay các tội phạm công nghệ cao. BIS cũng nhấn mạnh rằng CBDC có thể tăng cường tính minh bạch và khả năng giám sát hệ thống tài chính5. Thứ năm, sự phát triển của tiền kỹ thuật số tạo nền tảng cho các mô hình kinh doanh mới trong nền kinh tế số. Các ứng dụng như tài chính phi tập trung (DeFi), huy động vốn cộng đồng (crowdfunding), hợp đồng thông minh (smart contracts) hay các dịch vụ fintech đều dựa trên nền tảng công nghệ blockchain và tài sản số. Điều này không chỉ góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà còn tạo điều kiện khai thác hiệu quả nguồn nhân lực công nghệ, đồng thời đa dạng hóa các hoạt động kinh tế trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Thứ sáu, tiền kỹ thuật số có thể hỗ trợ điều hành chính sách tiền tệ và nâng cao vị thế của đồng tiền quốc gia. Đối với CBDC, ngân hàng trung ương có thể theo dõi dòng tiền trong nền kinh tế một cách chính xác hơn, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm soát cung tiền và ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, trong bối cảnh thanh toán xuyên biên giới ngày càng phát triển, tiền kỹ thuật số còn giúp tăng khả năng tương thích giữa các hệ thống thanh toán quốc tế, góp phần nâng cao vai trò của đồng tiền pháp định trong nước. Việc phát triển tiền kỹ thuật số quốc gia có thể tăng cường hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ và cải thiện ổn định tài chính. Có thể thấy rằng, tiền kỹ thuật số không chỉ là một phương tiện thanh toán mới mà còn là một yếu tố quan trọng trong quá trình hiện đại hóa hệ thống tài chính và thúc đẩy nền kinh tế số. Tuy nhiên, để phát huy đầy đủ vai trò này, cần có một khuôn khổ pháp lý phù hợp nhằm kiểm soát rủi ro và bảo đảm sự phát triển bền vững của loại hình tài sản đặc thù này.

2. Đánh giá quy định pháp luật Việt Nam về quản lý và sử dụng tiền kỹ thuật số

Hiện nay, tại Việt Nam, hoạt động phát hành, mua bán, trao đổi và sử dụng tiền kỹ thuật số đã và đang diễn ra trên thực tế với mức độ ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn chưa xây dựng được một khuôn khổ pháp lý hoàn chỉnh để điều chỉnh một cách toàn diện các quan hệ phát sinh trong lĩnh vực này. Điều này dẫn đến tình trạng tồn tại khoảng trống pháp lý, gây khó khăn trong công tác quản lý nhà nước cũng như trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia giao dịch. Thứ nhất, về địa vị pháp lý của tiền kỹ thuật số, pháp luật Việt Nam hiện chưa có quy định chính thức đưa ra khái niệm cụ thể về loại tài sản này Theo Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015, tài sản được xác định bao gồm bốn nhóm: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản6. Đây là cách tiếp cận mang tính truyền thống, được xây dựng trên cơ sở các loại tài sản hữu hình hoặc các quyền tài sản đã được xác lập ổn định trong thực tiễn. Tuy nhiên, quy định này chưa phản ánh đầy đủ sự phát triển của các loại tài sản mới trong môi trường số, đặc biệt là các tài sản tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử như tiền kỹ thuật số. Mặc dù Điều 115 BLDS năm 2015 có đề cập đến “quyền tài sản” với nội hàm tương đối rộng, nhưng lại không đưa ra tiêu chí cụ thể để xác định liệu tiền kỹ thuật số có thể được coi là một dạng quyền tài sản hay không. Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong cách hiểu và áp dụng pháp luật. Bên cạnh đó, nếu xét dưới góc độ tiền tệ, Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010 quy định rõ: tiền giấy, tiền kim loại do Ngân hàng Nhà nước phát hành là phương tiện thanh toán hợp pháp trên lãnh thổ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam7. Quy định này khẳng định vai trò độc quyền của Nhà nước trong việc phát hành tiền và đồng thời loại trừ khả năng thừa nhận các loại tiền không do Ngân hàng Nhà nước phát hành, trong đó có tiền kỹ thuật số, là tiền tệ hợp pháp. Như vậy, về mặt pháp lý, tiền kỹ thuật số không được coi là “tiền” theo nghĩa pháp định và không có chức năng tiền tệ trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Việc không được công nhận là tiền tệ cũng kéo theo hệ quả là tiền kỹ thuật số không được thừa nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp. Đồng thời, do chưa được xác định rõ là tài sản theo quy định của pháp luật dân sự, tiền kỹ thuật số cũng không được hưởng đầy đủ cơ chế bảo vệ pháp lý như các loại tài sản truyền thống. Đây chính là điểm bất cập lớn trong hệ thống pháp luật hiện hành. Từ thực trạng này có thể thấy, tiền kỹ thuật số đang tồn tại trong một “vùng xám pháp lý” khi không được thừa nhận là tiền tệ, cũng chưa được xác định rõ là tài sản. Điều này dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý. Việc xác lập quyền sở hữu đối với tiền kỹ thuật số gặp nhiều khó khăn do thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng. Chủ thể nắm giữ tiền kỹ thuật số trên thực tế có thể kiểm soát tài sản thông qua khóa bảo mật hoặc tài khoản điện tử, nhưng quyền này chưa được pháp luật bảo vệ một cách chính thức. Bên cạnh đó, việc chuyển giao tiền kỹ thuật số trong các giao dịch dân sự cũng không được điều chỉnh đầy đủ, dẫn đến rủi ro cao trong trường hợp xảy ra tranh chấp. Các hợp đồng liên quan đến tiền kỹ thuật số có thể không được công nhận hoặc gặp khó khăn trong việc xác định hiệu lực pháp lý, đặc biệt khi đối tượng của giao dịch chưa được pháp luật thừa nhận rõ ràng. Ngoài ra, việc giải quyết tranh chấp liên quan đến tiền kỹ thuật số cũng đặt ra nhiều thách thức cho cơ quan có thẩm quyền. Khi tiền kỹ thuật số không được xác định là tài sản hợp pháp, việc áp dụng các quy định về bảo vệ quyền sở hữu, bồi thường thiệt hại hoặc xử lý vi phạm trở nên thiếu cơ sở pháp lý vững chắc. Điều này làm giảm hiệu quả của hệ thống pháp luật trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia giao dịch. Như vậy, có thể khẳng định rằng, sự thiếu vắng quy định rõ ràng về địa vị pháp lý của tiền kỹ thuật số không chỉ là một khoảng trống về mặt lập pháp, mà còn là nguyên nhân dẫn đến nhiều hệ lụy trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Việc sớm xác định rõ tiền kỹ thuật số là một loại tài sản (hoặc một dạng quyền tài sản đặc thù) trong hệ thống pháp luật dân sự sẽ là bước đi quan trọng nhằm tạo nền tảng cho việc xây dựng cơ chế quản lý và điều chỉnh phù hợp trong bối cảnh kinh tế số hiện nay. Thứ hai, về phương diện thanh toán, hệ thống pháp luật hiện hành có xu hướng không thừa nhận tiền kỹ thuật số như một phương tiện thanh toán hợp pháp Nghị định số 101/2012/NĐ-CP của Chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt, sau nhiều lần sửa đổi, bổ sung, gần đây nhất là Nghị định số 52/2024/NĐ-CP, đã xác lập một khung pháp lý tương đối đầy đủ đối với các phương tiện thanh toán trong nền kinh tế. Theo đó, phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt (sau đây gọi là phương tiện thanh toán) là phương tiện do tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, công ty tài chính được phép phát hành thẻ tín dụng, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán cung ứng dịch vụ ví điện tử phát hành và được khách hàng sử dụng nhằm thực hiện giao dịch thanh toán, bao gồm: séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng (bao gồm: thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ trả trước), ví điện tử và các phương tiện thanh toán khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước8. Từ quy định này có thể nhận thấy rằng, pháp luật Việt Nam tiếp cận theo hướng xác định rõ và giới hạn các phương tiện thanh toán hợp pháp, đồng thời gắn việc phát hành và sử dụng các phương tiện này với các chủ thể được cấp phép trong hệ thống tài chính chính thức. Như vậy, chỉ những công cụ thanh toán được pháp luật thừa nhận hoặc do Ngân hàng Nhà nước cho phép mới được sử dụng hợp pháp trong các giao dịch. Ngược lại, các phương tiện thanh toán không thuộc danh mục này sẽ bị coi là không hợp pháp theo quy định pháp luật. Trong bối cảnh đó, tiền kỹ thuật số, vốn không được phát hành bởi các tổ chức được cấp phép và cũng không được quy định trong danh mục phương tiện thanh toán hợp pháp, không được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam. Điều này đồng nghĩa với việc các loại tiền mã hóa như Bitcoin, Ethereum hoặc các loại tài sản số tương tự không có giá trị thanh toán trong các giao dịch dân sự theo quy định pháp luật hiện hành. Quan điểm này tiếp tục được khẳng định bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thông qua nhiều văn bản hướng dẫn và thông báo chính thức. Theo đó, tiền ảo không được coi là tiền tệ và không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp. Việc sử dụng tiền kỹ thuật số để thực hiện các giao dịch thanh toán có thể bị coi là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý theo các quy định về xử phạt vi phạm hành chính hoặc trách nhiệm hình sự trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng. Việc pháp luật không thừa nhận tiền kỹ thuật số là phương tiện thanh toán xuất phát từ yêu cầu bảo đảm sự ổn định của hệ thống tiền tệ quốc gia và duy trì vai trò quản lý của Nhà nước đối với hoạt động phát hành và lưu thông tiền tệ. Đồng thời, cách tiếp cận này cũng nhằm hạn chế các rủi ro tiềm ẩn của tiền kỹ thuật số như biến động giá mạnh, thiếu cơ chế kiểm soát tập trung, cũng như nguy cơ bị lợi dụng để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật như rửa tiền, trốn thuế hoặc lừa đảo. Tuy nhiên, trong thực tiễn, mặc dù không được công nhận về mặt pháp lý, tiền kỹ thuật số vẫn được sử dụng trong nhiều giao dịch dưới dạng thỏa thuận giữa các bên, đặc biệt trong môi trường trực tuyến và các giao dịch xuyên biên giới. Điều này cho thấy sự tồn tại của một thực tiễn giao dịch nằm ngoài khuôn khổ pháp luật hiện hành. Khi pháp luật chỉ dừng lại ở việc không thừa nhận mà chưa xây dựng được cơ chế điều chỉnh phù hợp, các giao dịch này vẫn tiếp tục diễn ra nhưng không được kiểm soát đầy đủ, dẫn đến nguy cơ phát sinh tranh chấp và rủi ro pháp lý cho các chủ thể tham gia. Như vậy, có thể thấy rằng pháp luật Việt Nam hiện nay mới chỉ tiếp cận vấn đề tiền kỹ thuật số trong lĩnh vực thanh toán theo hướng loại trừ và kiểm soát rủi ro, mà chưa có sự điều chỉnh mang tính toàn diện và phù hợp với thực tiễn phát triển. Điều này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện pháp luật theo hướng vừa bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, vừa thích ứng với sự phát triển của các phương thức thanh toán mới trong nền kinh tế số. Thứ ba, về chế tài xử lý vi phạm, pháp luật Việt Nam đã có những quy định nhất định nhằm kiểm soát các hành vi liên quan đến tiền kỹ thuật số Trước hết, về xử phạt vi phạm hành chính, Nghị định số 340/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng. Theo các quy định này, hành vi phát hành, cung ứng hoặc sử dụng phương tiện thanh toán không hợp pháp có thể bị xử phạt với mức tiền phạt tương đối cao, tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm. Trong bối cảnh tiền kỹ thuật số không được pháp luật thừa nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp, việc sử dụng các loại tiền này trong giao dịch thanh toán có thể bị xử lý theo quy định nêu trên. Điều này thể hiện rõ quan điểm của Nhà nước trong việc kiểm soát chặt chẽ các hoạt động thanh toán nhằm bảo đảm an toàn cho hệ thống tài chính quốc gia. Bên cạnh chế tài hành chính, pháp luật hình sự cũng đã có những quy định nhằm xử lý các hành vi vi phạm nghiêm trọng liên quan đến tiền kỹ thuật số với mức phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025, quy định trách nhiệm hình sự đối với một số hành vi vi phạm trong lĩnh vực ngân hàng và tiền tệ, trong đó đáng chú ý là Điều 206 về tội vi phạm quy định về hoạt động ngân hàng, hoạt động khác liên quan đến hoạt động ngân hàng. Theo quy định này, các hành vi phát hành, cung ứng, sử dụng phương tiện thanh toán trái phép gây hậu quả nghiêm trọng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với các mức hình phạt khác nhau, bao gồm cả phạt tiền và phạt tù. Ngoài ra, trong thực tiễn, các hành vi liên quan đến tiền kỹ thuật số còn có thể bị xử lý theo các tội danh khác trong Bộ luật Hình sự như tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông để chiếm đoạt tài sản hoặc các tội phạm liên quan đến công nghệ cao. Điều này cho thấy pháp luật hiện hành đã có những công cụ nhất định để xử lý các hành vi vi phạm liên quan đến hoạt động tiền kỹ thuật số, đặc biệt trong trường hợp các hành vi này gây thiệt hại cho xã hội. Tuy nhiên, có thể nhận thấy rằng các quy định nêu trên chủ yếu mang tính chất cấm đoán và xử lý hậu quả, chưa hình thành một cơ chế pháp lý chủ động nhằm điều chỉnh, quản lý và định hướng hoạt động liên quan đến tiền kỹ thuật số. Nói cách khác, pháp luật hiện hành mới tập trung vào việc ngăn chặn và xử lý các hành vi vi phạm, mà chưa xây dựng được một hành lang pháp lý rõ ràng để thừa nhận, kiểm soát và khai thác hợp lý các lợi ích mà tiền kỹ thuật số mang lại. Điều này dẫn đến một số hệ quả: Số 07/2026 - Năm thứ hai mươi mốt Một là, các chủ thể tham gia giao dịch tiền kỹ thuật số không được bảo vệ đầy đủ về mặt pháp lý, đặc biệt trong trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc bị xâm phạm quyền lợi. Hai là, việc thiếu cơ chế điều chỉnh chính thức khiến các hoạt động liên quan đến tiền kỹ thuật số có xu hướng chuyển sang khu vực phi chính thức, nằm ngoài sự kiểm soát hiệu quả của cơ quan quản lý nhà nước. Ba là, việc chỉ tập trung vào chế tài xử lý vi phạm mà không có cơ chế pháp lý hỗ trợ phát triển có thể làm hạn chế khả năng tận dụng các lợi ích mà công nghệ blockchain và tiền kỹ thuật số mang lại cho nền kinh tế. Do đó, mặc dù pháp luật Việt Nam đã có những quy định bước đầu nhằm kiểm soát các hành vi vi phạm liên quan đến tiền kỹ thuật số, nhưng cách tiếp cận hiện nay vẫn còn mang tính thụ động và chưa theo kịp sự phát triển của thực tiễn. Điều này đặt ra yêu cầu cần chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên cấm đoán sang xây dựng một khuôn khổ pháp lý toàn diện hơn, vừa bảo đảm kiểm soát rủi ro, vừa tạo điều kiện cho sự phát triển hợp lý của các loại tài sản số trong nền kinh tế. Thứ tư, về thực tiễn áp dụng, mặc dù chưa được công nhận về mặt pháp lý, nhưng các hoạt động liên quan đến tiền kỹ thuật số tại Việt Nam vẫn diễn ra sôi động. Người dân có thể dễ dàng tham gia giao dịch thông qua các sàn giao dịch quốc tế như Binance, Coinbase hoặc thông qua các thỏa thuận trực tiếp. Điều này cho thấy sự tồn tại của một “thị trường phi chính thức” đối với tiền kỹ thuật số, nằm ngoài sự kiểm soát đầy đủ của cơ quan quản lý nhà nước. Thực tiễn cũng ghi nhận nhiều vụ việc vi phạm pháp luật liên quan đến tiền kỹ thuật số, như các hành vi lừa đảo, chiếm đoạt tài sản thông qua việc phát hành tiền ảo hoặc tổ chức sàn giao dịch giả mạo9. Những vụ việc này không chỉ gây thiệt hại lớn về kinh tế cho người dân mà còn làm gia tăng rủi ro đối với hệ thống tài chính, đồng thời đặt ra thách thức lớn cho công tác quản lý nhà nước trong bối cảnh thiếu hành lang pháp lý rõ ràng.

3. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật và thực tiễn quản lý và sử dụng tiền kỹ thuật số

Trên cơ sở đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật Việt Nam về quản lý và sử dụng tiền kỹ thuật số, có thể nhận thấy rằng hệ thống pháp luật hiện hành đang tồn tại nhiều khoảng trống và thiếu tính đồng bộ trong việc điều chỉnh loại tài sản đặc thù này. Trong bối cảnh tiền kỹ thuật số ngày càng phát triển mạnh mẽ và có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống kinh tế - xã hội, việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý hoàn chỉnh, thống nhất và có khả năng thích ứng là yêu cầu mang tính cấp thiết. Để đạt được mục tiêu đó, cần triển khai đồng bộ các giải pháp sau: Thứ nhất, xác lập rõ địa vị pháp lý của tiền kỹ thuật số trong hệ thống pháp luật dân sự. Đây là giải pháp mang tính nền tảng, bởi mọi quan hệ pháp lý phát sinh đều phụ thuộc vào việc xác định bản chất pháp lý của đối tượng điều chỉnh. Pháp luật cần sớm đưa ra một khái niệm chính thức về tiền kỹ thuật số theo hướng bao quát các dạng thức tồn tại khác nhau, bao gồm tiền mã hóa phi tập trung và tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành. Trên cơ sở đó, cần xác định rõ tiền kỹ thuật số là một loại tài sản hoặc một dạng quyền tài sản đặc thù, có thể tham gia vào các giao dịch dân sự. Để thực hiện điều này, cần sửa đổi, bổ sung BLDS năm 2015 theo hướng mở rộng khái niệm tài sản tại Điều 105, đồng thời cụ thể hóa nội hàm của quyền tài sản tại Điều 115 để bao quát các tài sản số. Việc xác lập địa vị pháp lý rõ ràng sẽ tạo cơ sở cho việc áp dụng các quy định về sở hữu, giao dịch, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp liên quan đến tiền kỹ thuật số. Đồng thời, cần bảo đảm sự thống nhất giữa Bộ luật Dân sự với các luật chuyên ngành như Luật Ngân hàng Nhà nước, Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản liên quan nhằm tránh tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo trong hệ thống pháp luật. Thứ hai, hoàn thiện pháp luật về thanh toán theo hướng thích ứng với sự phát triển của công nghệ số, đồng thời vẫn bảo đảm vai trò quản lý của Nhà nước đối với hệ thống tiền tệ. Trong ngắn hạn, việc chưa thừa nhận tiền kỹ thuật số là phương tiện thanh toán hợp pháp có thể là cần thiết để hạn chế rủi ro. Tuy nhiên, về dài hạn, cần nghiên cứu khả năng thừa nhận có điều kiện đối với một số loại tiền kỹ thuật số, đặc biệt là tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành. Trên cơ sở đó, cần sửa đổi, bổ sung các quy định về thanh toán không dùng tiền mặt theo hướng mở rộng phạm vi phương tiện thanh toán, đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật và pháp lý đối với các phương tiện thanh toán mới. Bên cạnh đó, cần xây dựng các quy định chi tiết về an toàn hệ thống, bảo mật dữ liệu, xác thực giao dịch, trách nhiệm của các bên tham gia, cũng như cơ chế xử lý sự cố và giải quyết tranh chấp. Việc thiết lập các quy định này sẽ góp phần tạo dựng niềm tin của người sử dụng và bảo đảm tính ổn định của hệ thống thanh toán. Thứ ba, chuyển đổi cách tiếp cận pháp luật từ mô hình quản lý mang tính cấm đoán sang mô hình quản lý dựa trên rủi ro và có kiểm soát. Thực tiễn cho thấy, việc cấm đoán hoàn toàn không thể ngăn chặn sự phát triển của tiền kỹ thuật số mà chỉ làm cho các hoạt động này chuyển sang khu vực phi chính thức. Do đó, cần xây dựng cơ chế pháp lý cho phép kiểm soát các hoạt động liên quan đến tiền kỹ thuật số trong một khuôn khổ nhất định. Giải pháp quan trọng đó chính là thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các sản phẩm và dịch vụ tài chính dựa trên công nghệ mới. Thông qua cơ chế này, các doanh nghiệp có thể triển khai thử nghiệm các mô hình kinh doanh liên quan đến tiền kỹ thuật số dưới sự giám sát của cơ quan quản lý. Qua đó, Nhà nước có thể đánh giá tác động, nhận diện rủi ro và hoàn thiện chính sách một cách phù hợp trước khi áp dụng trên diện rộng. Thứ tư, tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước thông qua việc xây dựng cơ chế giám sát và kiểm soát phù hợp đối với các giao dịch tiền kỹ thuật số. Các cơ quan quản lý cần thiết lập hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến các giao dịch tài sản số, từ đó nâng cao khả năng kiểm soát dòng tiền, phòng chống rửa tiền và các hành vi vi phạm pháp luật khác. Đồng thời, cần xây dựng các quy định về nghĩa vụ kê khai và nộp thuế đối với các giao dịch liên quan đến tiền kỹ thuật số nhằm bảo đảm tính minh bạch và công bằng trong hệ thống tài chính. Việc đưa các hoạt động này vào khuôn khổ quản lý chính thức không chỉ giúp tăng nguồn thu ngân sách mà còn góp phần hạn chế các rủi ro phát sinh từ thị trường phi chính thức. Thứ năm, đẩy mạnh nghiên cứu và tham khảo kinh nghiệm quốc tế trong việc xây dựng và triển khai khung pháp lý đối với tiền kỹ thuật số. Nhiều quốc gia đã có những bước tiến đáng kể trong việc phát triển tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương cũng như xây dựng các cơ chế quản lý đối với tài sản số. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế sẽ giúp Việt Nam lựa chọn được mô hình phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội trong nước, đồng thời tránh được những rủi ro trong quá trình triển khai. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc hài hòa hóa pháp luật trong nước với các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các giao dịch tiền kỹ thuật số có tính chất xuyên biên giới. Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc hội nhập kinh tế quốc tế và nâng cao vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực tài chính số.

Kết luận: Tiền kỹ thuật số là sản phẩm tất yếu của quá trình chuyển đổi số và đang ngày càng có vai trò quan trọng trong nền kinh tế hiện đại. Với những ưu điểm về tốc độ giao dịch, chi phí thấp và khả năng ứng dụng rộng rãi trong các mô hình kinh doanh mới, tiền kỹ thuật số mang lại nhiều cơ hội cho sự phát triển của hệ thống tài chính và kinh tế số tại Việt Nam. Tuy nhiên, thực trạng pháp luật hiện hành cho thấy Việt Nam vẫn chưa xây dựng được một khuôn khổ pháp lý đầy đủ và thống nhất để điều chỉnh loại tài sản này. Việc chưa xác định rõ địa vị pháp lý, không thừa nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp và cách tiếp cận chủ yếu dựa trên cấm đoán đã tạo ra khoảng trống pháp lý và làm gia tăng rủi ro trong thực tiễn. Để phát huy tối đa lợi ích và hạn chế rủi ro, Việt Nam cần sớm xây dựng một khung pháp lý minh bạch, thống nhất và linh hoạt. Trọng tâm là công nhận địa vị pháp lý của tiền kỹ thuật số như một loại tài sản và thiết lập cơ chế quản lý dựa trên rủi ro, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế số trong tương lai./.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Chính phủ (2021), Quyết định số 1813/QĐ-TTg ngày 28/10/2021 về việc phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021 - 2025.

2. Al-Laham, Mohamad, Al-Tarawneh, Haroon, Abdallat, Najwan (2009), Development of Electronic Money and Its Impact on the Central Bank Role and Monetary Policy, Issues in Informing Science and Information Technology, vol 6, p339 - 348.

3. BIS (2021), Annual Economic Report, https://www.bis.org/publ/arpdf/ar2021e.htm, truy cập ngày 20/02/2026.

4. IMF (2020), Digital Money Across Borders: Macro-Financial Implications, Policy Paper No. 2020/050.

5. World Bank (2022), World Development Report 2022: Finance for an Equitable Recovery, https://www.worldbank.org/en/publication/ wdr2022, truy cập ngày 20/02/2026.

6. BIS (2020), Central bank digital currencies: foundational principles and core features, 09 October 2020.

Nguyễn Văn Cừ

Bài liên quan

Tin bài khác

HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TIẾP CẬN CÔNG NGHỆ 
HỖ TRỢ SINH SẢN TRONG HÔN NHÂN ĐỒNG GIỚI

HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TIẾP CẬN CÔNG NGHỆ HỖ TRỢ SINH SẢN TRONG HÔN NHÂN ĐỒNG GIỚI

Tóm tắt: Tại Việt Nam hiện nay, các cặp đôi đồng giới đang ngày càng hiện diện công khai và gia tăng về số lượng. Nhu cầu được bảo đảm các quyền về hôn nhân gia đình của nhóm chủ thể này là một thực tế. Về bản chất sinh học, nhóm đối tượng này hầu như không có khả năng sinh con theo phương thức truyền thống, do đó, công nghệ hỗ trợ sinh sản đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa quyền làm cha, mẹ của họ. Trên cơ sở phân tích thực tiễn pháp luật tại một số quốc gia đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới và đối chiếu với pháp luật Việt Nam, bài nghiên cứu làm rõ những bất cập, khoảng trống pháp lý trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công nghệ hỗ trợ sinh sản cho các cặp đôi đồng giới. Từ đó, nhóm tác giả đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các cặp đôi đồng giới thông qua việc mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ hỗ trợ sinh sản, phù hợp với xu hướng bảo vệ quyền con người trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Từ khóa: Công nghệ hỗ trợ sinh sản; cặp đôi đồng giới; hôn nhân đồng giới; pháp luật. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
LUẬN BÀN MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ SINH CON BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN 
VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

LUẬN BÀN MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ SINH CON BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực y học sinh sản, đã tạo điều kiện mở rộng việc áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam, góp phần bảo đảm quyền làm cha, làm mẹ và quyền sinh sản của cá nhân. Tuy nhiên, trước những thành tựu mới của công nghệ sinh học và yêu cầu ngày càng cao về bảo đảm quyền con người, các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản đã bộc lộ nhiều hạn chế, chưa theo kịp thực tiễn. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật hiện hành, bài viết tập trung làm rõ những bất cập trong điều kiện áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, đồng thời đề xuất các định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm tốt hơn quyền con người và nâng cao hiệu quả quản lý Nhà nước trong lĩnh vực này. Từ khóa: Sinh con; công nghệ hỗ trợ sinh sản; kỷ nguyên mới; quyền con người; Luật Hôn nhân và gia đình. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
MỘT CÁCH TIẾP CẬN MỚI VỀ QUAN HỆ PHÁP LUẬT

MỘT CÁCH TIẾP CẬN MỚI VỀ QUAN HỆ PHÁP LUẬT

Tóm tắt: Quan hệ pháp luật là một vấn đề pháp lý hết sức cơ bản, được quan tâm cả trong lý luận cũng như thực tiễn của đời sống. Sự ổn định trong quan niệm, cách tiếp cận về quan hệ pháp luật trên thực tế từ trước tới nay cho thấy có vẻ như nó đã đạt được đến độ chuẩn mực và không cần phải nhìn nhận lại hay có cách tiếp cận mới. Tuy nhiên, đời sống pháp lý hiện nay đã có sự thay đổi từ yêu cầu nhận thức cho đến vận dụng lý luận về quan hệ pháp luật vào các hoạt động thực tiễn đòi hỏi có sự tiếp cận mới toàn diện và chuẩn xác hơn. Bài viết hướng tới việc phân tích, đánh giá để nhận thức đầy đủ, rõ ràng hơn từ cách tiếp cận mới đối với một số vấn đề có liên quan đến quan hệ pháp luật nhằm phục vụ cho sự phát triển của khoa học pháp lý cũng như thực tiễn của đời sống pháp luật. Từ khóa: Quan hệ pháp luật; chủ thể quan hệ pháp luật; khách thể quan hệ pháp luật; sự kiện pháp lý. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
HOÀN THIỆN CẤU TRÚC HỆ THỐNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM TRONG  
KỶ NGUYÊN MỚI - TỪ TƯ DUY CHIẾN LƯỢC ĐẾN THỰC TIỄN LẬP PHÁP

HOÀN THIỆN CẤU TRÚC HỆ THỐNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN MỚI - TỪ TƯ DUY CHIẾN LƯỢC ĐẾN THỰC TIỄN LẬP PHÁP

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự bùng nổ của kỷ nguyên số, việc tái cấu trúc hệ thống pháp luật trở thành yêu cầu cấp thiết để khơi thông nguồn lực quốc gia. Bài viết tập trung phân tích những giá trị cốt lõi của Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị, đánh giá thực trạng cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay với những điểm nghẽn về tư duy và kỹ thuật lập pháp. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất nhóm giải pháp mang tính đột phá nhằm hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật, đảm bảo tính kiến tạo và bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Từ khóa: Cấu trúc hệ thống; pháp luật kiến tạo; kỷ nguyên mới; Kết luận 09-KL/TW. Nhận bài: 20/4/2026 Hoàn thành biên tập: 10/6/2026 Duyệt đăng: 16/7/2026
Chào mừng Ngày Báo chí cách mạng Việt Nam 21-6

Chào mừng Ngày Báo chí cách mạng Việt Nam 21-6

Dự các Hội nghị có GS.TS. Phạm Hồng Thái - Chủ tịch Hội đồng Giáo sư ngành luật học; TS. Nguyễn Quang Vinh - Tổng biên tập Tạp chí Quản lý nhà nước; đồng chí Tạ Thành Trung - Phó Cục trưởng Cục Công nghệ thông tin Bộ Tư pháp; PGS.TS. Hoàng Văn Nghĩa - Đại biểu Quốc hội chuyên trách khóa XIV; TS. Hoàng Thị Lan - Phó Tổng biên tập Tạp chí Dân chủ và Pháp luật; TS. Lê Thị Hoa - Phó Tổng biên tập Tạp chí Quản lý nhà nước; đồng chí Nguyễn Duy Lãm - Chủ tịch Hiệp hội pháp chế doanh nghiệp Việt Nam; TS. Trần Vũ Hải - Trưởng Phòng Khoa học và Công nghệ, Trường Đại học Luật Hà Nội; TS. Lê Tiến Hưng, Giảng viên Học viện Kỹ thuật quân sự.
Đảm bảo đạo đức nghiên cứu và tính toàn vẹn học thuật trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo

Đảm bảo đạo đức nghiên cứu và tính toàn vẹn học thuật trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo

Sáng 16/6/2026, Học viện Tư pháp tổ chức Hội thảo khoa học “Đảm bảo đạo đức nghiên cứu và tính toàn vẹn học thuật trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo”. NGƯT. PGS. TS. Nguyễn Minh Hằng - Phó Giám đốc Học viện Tư pháp, Tổng biên tập Tạp chí Nghề luật và TS. Nguyễn Quang Vinh - Tổng biên tập Tạp chí Quản lý nhà nước đồng chủ trì Hội thảo.
cong-tu-phap
bo-tu-phap
trien-khai-thi-hanh
SỐ RA MỚI NHẤT

Trong số này:

CẢI CÁCH TƯ PHÁP
• BẢO ĐẢM VAI TRÒ NGƯỜI BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA BỊ HẠI TRONG XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM - THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP
Lưu Thị Ngọc Lan
1
• TƯ DUY, NHẬN THỨC MỚI VỀ CÁC XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN QUYỀN CON NGƯỜI TRÊN THẾ GIỚI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CHO NGHIÊN CỨU, GIÁO DỤC QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN PHÁT TRIỂN MỚI
Võ Khánh Vinh, Võ Khánh Minh
7
• QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI TƯ DUY XÂY DỰNG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
Trần Thị Quyên
19

NGHIÊN CỨU TRAO ĐỔI
• NƠI CƯ TRÚ, LÀM VIỆC CỦA BỊ ĐƠN TRONG VỤ ÁN DÂN SỰ
Nguyễn Chí Hiếu
24
• LOẠI TRỪ TRÁCH NHIỆM KHI VI PHẠM HỢP ĐỒNG XẢY RA DO SỰ KIỆN BẤT KHẢ KHÁNG
Nguyễn Tống Bảo Minh
31
• MỘT SỐ QUY ĐỊNH VỀ CÔNG CHỨNG ĐIỆN TỬ THEO LUẬT CÔNG CHỨNG NĂM 2024
Nguyễn Văn Mích, Lại Thị Bích Ngà
37
• QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN ĐỐI VỚI HỘ KINH DOANH VÀ KINH DOANH ONLINE, THỰC TRẠNG VÀ HƯỚNG CẢI CÁCH THEO CƠ CHẾ DỮ LIỆU VÀ DÒNG TIỀN
Cao Tấn Nho
43
• TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI PHÁP LUẬT VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM
Nguyễn Mai Anh
48
• QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HẠN CHẾ XUNG ĐỘT LỢI ÍCH TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Hà Trọng Bắc, Nguyễn Trung Dương
54
• MẪU HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN
Nguyễn Mai Linh
60

• THỰC TRẠNG TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở ĐỊA PHƯƠNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ
Đặng Tiến Đông, Tô Quang Anh
67

ĐÀO TẠO - BỒI DƯỠNG
• CHUẨN HÓA TIÊU CHUẨN, ĐIỀU KIỆN HÀNH NGHỀ VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC ĐỘI NGŨ QUẢN TÀI VIÊN - YẾU TỐ THEN CHỐT THỰC THI HIỆU QUẢ THỦ TỤC PHỤC HỒI VÀ PHÁ SẢN
Bùi Thị Hà
75
PHÁP LUẬT THẾ GIỚI
• MÔ HÌNH GIÁO DỤC THỰC HÀNH PHÁP LUẬT TẠI ÚC - KINH NGHIỆM CHO ĐÀO TẠO LUẬT VÀ NGHỀ LUẬT TẠI VIỆT NAM
Đào Lệ Thu, Phạm Tiến Thành
81
• MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ TÍN THÁC TÀI SẢN THỪA KẾ THEO DI CHÚC Ở HOA KỲ VÀ KINH NGHIỆM ĐỂ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT CỦA VIỆT NAM
Nguyễn Thị Châu Loan
89
• MÔ HÌNH PHÂN BỔ QUYỀN LỰC TRONG CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN THEO PHÁP LUẬT HOA KỲ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Nguyễn Hoài Thu
96
• XÁC ĐỊNH TƯ CÁCH VÀ KHEN THƯỞNG CHO NGƯỜI TỐ CÁO HỢP PHÁP - BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ ÚC VÀ HOA KỲ
Trần Vang Phủ, Nguyễn Thị Hàng Diễm Mi
103
• HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI RỬA TIỀN TRÊN CƠ SỞ SO SÁNH VỚI PHÁP LUẬT HOA KỲ
Đỗ Khánh Linh, Nguyễn Huệ Linh
109
• XỬ LÝ HÀNH VI BẠO LỰC GIỚI BẰNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ - KINH NGHIỆM TỪ MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
Nguyễn Hà Chi, Nguyễn Minh Phương, Đỗ Phương Linh
115