REFINING VIETNAMESE LAW ON ACCESS TO ASSISTED REPRODUCTIVE TECHNOLOGIES IN SAME-SEX MARRIAGES
Abstract: In Vietnam today, same-sex couples are increasingly visible in public and growing in number. The need to secure and protect their rights in the area of marriage and family is a reality. Biologically, this group has little to no ability to have children through traditional means; therefore, assisted reproductive technologies play a pivotal role in enabling them to realize their right to become parents. Drawing on a comparative analysis of legal approaches in selected jurisdictions that recognize same-sex marriage and contrasting these experiences with Vietnamese law, this study identifies key gaps and shortcomings in ensuring same-sex couples’ access to assisted reproductive technologies. On that basis, the authors proposes legal reform recommendations to broaden access to assisted reproductive technologies and strengthen the protection of the legitimate rights and interests of same-sex couples, consistent with evolving human rights standards in the context of international integration. Keywords: Assisted Reproductive Technologies; same-sex couples; same-sex marriage. Date of receipt: 20/4/2026 Date of revision: 10/6/2026 Date of approval: 16/7/2026
Đặt vấn đề: Công nghệ hỗ trợ sinh sản trong hôn nhân đồng giới đã được pháp luật nước ngoài quy định từ rất sớm nhưng tại Việt Nam, hiện vẫn chưa có chế định pháp lý nào điều chỉnh vấn đề này. Năm 2025, Chính phủ ban hành Nghị định số 207/2025/ NĐ-CP quy định về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo ngày 15/7/2025. Tiếp đó, Thông tư số 38/2025/TT-BYT của Bộ Y tế quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 207/2025/NĐ-CP về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo ngày 13/8/2025 đã được ban hành, quy định cụ thể hơn về các vấn đề cơ bản như nguyên tắc, thủ tục, điều kiện thực hiện... công nghệ hỗ trợ sinh sản. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản trong hôn nhân đồng giới tại Việt Nam vẫn chưa được điều chỉnh trực tiếp bởi pháp luật.
1. Nhận diện về công nghệ hỗ trợ sinh sản trong hôn nhân đồng giới
Công nghệ hỗ trợ sinh sản (Assisted Reproductive Technology) là thuật ngữ chung dùng để chỉ các kỹ thuật y học hỗ trợ cho quá trình sinh sản của một số đối tượng mà vì một số lý do nào đó không thể thực hiện quá trình này một cách tự nhiên và bình thường. Theo thời gian, khung pháp lý điều chỉnh các kỹ thuật y học này dần được mở rộng hơn theo sự phát triển của công nghệ và các kết quả nghiên cứu. Theo khoản 21 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, “Sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản là việc sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo hoặc thụ tinh trong ống nghiệm.” Quy định này cho thấy quan điểm của pháp luật Việt Nam vẫn chỉ coi công nghệ hỗ trợ sinh sản là các biện pháp đơn lẻ, chứ chưa đưa ra được tính chất chung hay những đặc trưng của kỹ thuật y tế này. Theo quan điểm của TS. Nguyễn Văn Hợi và Ths. Bế Hoài Anh của Trường Đại học Luật Hà Nội, khái niệm sinh con bằng công nghệ hỗ trợ sinh sản có thể hiểu như sau: “Sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản là việc sinh con khi có sự can thiệp của các kỹ thuật y sinh học, được thực hiện bởi cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được cấp phép, khi có đủ các điều kiện nhất định, nhằm giúp các cặp vợ chồng vô sinh hoặc những người phụ nữ độc thân có được đứa con của mình”4. Khái niệm này cũng đã phần nào khái quát được các đặc trưng và yêu cầu khi thực hiện công nghệ hỗ trợ sinh sản. Đối với các cặp đôi đồng giới trong quan hệ hôn nhân, hạn chế trong khả năng sinh sản không xuất phát từ bệnh lý theo nghĩa truyền thống, mà chủ yếu bắt nguồn từ đặc điểm sinh học và từ việc pháp luật hiện hành chưa ghi nhận đầy đủ tư cách chủ thể của họ trong quan hệ gia đình. Vì vậy, việc tiếp cận công nghệ hỗ trợ sinh sản trong hôn nhân đồng giới không thể chỉ được nhìn nhận như một biện pháp can thiệp y học nhằm chữa bệnh vô sinh, mà cần được hiểu rộng hơn như một cơ chế thực hiện quyền sinh sản và quyền được làm cha, mẹ và những quyền cơ bản gắn liền với nhân thân con người để từ đó bảo đảm nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử trong việc tiếp cận các thành tựu khoa học phục vụ đời sống gia đình. Theo quan điểm của chúng tôi, việc áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản trong hôn nhân đồng giới cần được hiểu là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố khoa học và yếu tố pháp lý, nhằm đảm bảo việc thực hiện quyền sinh sản diễn ra một cách an toàn, hợp pháp và phù hợp với các chuẩn mực đạo đức xã hội. Với cách tiếp cận này, áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản trong hôn nhân đồng giới nên được hiểu như sau: “Công nghệ hỗ trợ sinh sản là các kỹ thuật y sinh học được các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được cấp phép sử dụng để giúp các cặp đôi đồng giới trong quan hệ hôn nhân có được đứa con của mình”. Pháp luật Việt Nam hiện nay đã đặt ra được một cơ chế pháp lý cụ thể về công nghệ hỗ trợ sinh sản, điều chỉnh các vấn đề cơ bản như nguyên tắc áp dụng, chủ thể, thủ tục, điều kiện,... Tuy nhiên, Việt Nam vẫn chưa có cơ chế pháp lý nào về áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản trong hôn nhân đồng giới. Việc này dẫn đến thực tế nhiều cặp đôi đồng giới có nhu cầu được làm cha, mẹ và có con nhưng không thể thực hiện được. Vì vậy, nhiều cặp đôi đồng giới phải tìm đến những phương pháp khác như nhận con nuôi, hay thậm chí phải sang các nước cho phép họ được quyền thực hiện công nghệ hỗ trợ sinh sản để đáp ứng được nguyện vọng của mình. Việc chưa có các quy định pháp luật điều chỉnh việc sử dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản trong hôn nhân đồng giới khiến cho họ không thể được thực hiện quyền sinh con, quyền được làm cha, mẹ. Sự thiếu hụt về cơ sở pháp lý này có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử trong khám bệnh, chữa bệnh khi công nghệ hỗ trợ sinh sản không chỉ là một kỹ thuật mà còn là một phương pháp để chữa bệnh vô sinh. Do đó, việc đặt ra một khung pháp lý cho các cặp đôi đồng giới trong việc áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản là phù hợp với thực tiễn cũng như sự phát triển của xã hội.
2. Pháp luật quốc tế về áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản trong hôn nhân đồng giới
2.1. Xu hướng chung của pháp luật quốc tế về tiếp cận công nghệ hỗ trợ sinh sản trong hôn nhân đồng giới
Trên bình diện quốc tế, pháp luật về tiếp cận công nghệ hỗ trợ sinh sản trong hôn nhân đồng giới có sự đa dạng về mô hình điều chỉnh, song đang dần hình thành những xu hướng chung. Thứ nhất, quyền tiếp cận công nghệ hỗ trợ sinh sản ngày càng được nhìn nhận không chỉ là một biện pháp y tế nhằm điều trị vô sinh, mà còn gắn với quyền sinh sản và quyền xây dựng gia đình của cá nhân. Theo cách tiếp cận này, việc hạn chế tiếp cận công nghệ hỗ trợ sinh sản dựa trên xu hướng tính dục hoặc mô hình gia đình có nguy cơ xâm phạm nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử. Thứ hai, nhiều quốc gia đã từng bước chuyển dịch từ cách tiếp cận dựa thuần túy vào yếu tố huyết thống sang việc coi trọng ý chí làm cha mẹ và thỏa thuận trước khi thụ thai trong việc xác định quan hệ cha mẹ - con đối với trẻ em sinh ra từ công nghệ hỗ trợ sinh sản. Thực tiễn này nhằm bảo đảm địa vị pháp lý ổn định cho trẻ em ngay từ thời điểm sinh ra, đồng thời phản ánh đúng trách nhiệm nuôi dưỡng và chăm sóc thực tế của các bên có liên quan, bao gồm cả các cặp đồng giới. Thứ ba, pháp luật quốc tế cho thấy tầm quan trọng của một khuôn khổ pháp lý thống nhất trong điều chỉnh công nghệ hỗ trợ sinh sản. Việc phân tán thẩm quyền lập pháp hoặc thiếu cơ chế điều phối có thể dẫn đến sự bất bình đẳng trong tiếp cận quyền sinh sản, khi quyền của cá nhân phụ thuộc đáng kể vào nơi cư trú hoặc khả năng chi trả. Ngược lại, các hệ thống pháp luật có xu hướng lồng ghép công nghệ hỗ trợ sinh sản vào chính sách y tế công và cơ chế chống phân biệt đối xử thường bảo đảm tốt hơn khả năng tiếp cận thực tế đối với các nhóm dễ bị tổn thương, trong đó có các cặp đôi đồng giới. Thứ tư, một vấn đề đặt ra trong thực tiễn quốc tế là sự xung đột giữa quyền tự do tín ngưỡng, các giá trị đạo đức - xã hội và quyền không bị phân biệt đối xử trong tiếp cận dịch vụ y tế sinh sản. Nếu không có cơ chế cân bằng hợp lý, việc ưu tiên tuyệt đối quyền tự do tôn giáo của các chủ thể cung cấp dịch vụ có thể trở thành rào cản đáng kể đối với việc thực hiện quyền sinh sản của các cặp đồng giới.
2.2. Kinh nghiệm từ pháp luật của Hoa Kỳ và Canada
Trước hết, cần khẳng định rằng việc xây dựng cơ chế pháp lý điều chỉnh việc áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản cho các cặp đôi đồng giới không nhất thiết phải gắn liền với việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới. Trên phương diện quyền con người, quyền tiếp cận công nghệ hỗ trợ sinh sản gắn với quyền sinh sản và quyền xây dựng gia đình, những quyền này có thể được bảo đảm thông qua các cơ chế pháp lý chuyên biệt, độc lập với việc công nhận hôn nhân. Do đó, ngay cả trong bối cảnh pháp luật Việt Nam chưa thừa nhận hôn nhân đồng giới, việc nghiên cứu và tiếp thu kinh nghiệm pháp luật quốc tế về công nghệ hỗ trợ sinh sản vẫn có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Dưới đây là một số kinh nghiệm mà chúng ta có thể nghiên cứu, học hỏi khi xây dựng các chế định pháp lý đầu tiên cho pháp luật Việt Nam về vấn đề này. Thứ nhất, từ nền tảng tư duy tiếp cận công nghệ hỗ trợ sinh sản như một quyền con người, kinh nghiệm của các quốc gia cho thấy việc tiếp cận công nghệ hỗ trợ sinh sản cần được đặt trong khuôn khổ bảo đảm quyền bình đẳng và quyền xây dựng gia đình. Nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Canada,... đều thừa nhận rằng khi hôn nhân đồng giới được công nhận hợp pháp, các cặp đôi đồng giới không thể bị đối xử bất bình đẳng trong việc tiếp cận các phương thức sinh sản hợp pháp so với các cặp khác giới. Quyền sinh sản trong bối cảnh này không chỉ mang tính cá nhân mà còn gắn liền với việc bảo đảm quyền con người một cách toàn diện, không phụ thuộc vào mô hình gia đình hay xu hướng tính dục5. Pháp luật Việt Nam khi tiếp cận vấn đề công nghệ hỗ trợ sinh sản cần vượt qua cách nhìn thuần túy sinh học hoặc đạo đức truyền thống, để từng bước tiếp cận quyền sinh sản như một quyền nhân thân cơ bản trong xã hội hiện đại. Thứ hai, kinh nghiệm pháp luật quốc tế cho thấy xu hướng giảm dần sự lệ thuộc tuyệt đối vào yếu tố huyết thống trong việc xác định quan hệ cha, mẹ - con đối với trẻ em sinh ra từ công nghệ hỗ trợ sinh sản, đồng thời từng bước khẳng định vai trò quan trọng của ý chí và thỏa thuận làm cha mẹ trước khi thụ thai. Thực tiễn lập pháp và tư pháp tại các quốc gia cho thấy việc xác lập tư cách cha mẹ ngày càng dựa nhiều hơn vào ý chí, sự thỏa thuận và trách nhiệm nuôi dưỡng, thay vì chỉ căn cứ vào mối liên hệ sinh học. Đối với Việt Nam, đây là một kinh nghiệm có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh pháp luật hiện hành vẫn đặt nặng yếu tố về huyết thống được thể hiện rõ nét trong Luật Hôn nhân và gia đình 2014, quy định cụ thể tại Điều 88 về việc xác định cha, mẹ nói chung, Điều 93 về việc xác định cha, mẹ trong trường hợp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và Điều 94 về việc xác định cha, mẹ trong trường hợp mang thai hộ vì mục đích nhân đạo. Trong đó, quy định pháp luật vẫn chịu sự chi phối mạnh mẽ của các nguyên tắc như sản phụ là mẹ và người chồng của mẹ là cha, dẫn đến những khó khăn nhất định khi áp dụng trong các trường hợp sinh con bằng công nghệ hỗ trợ sinh sản, đặc biệt là khi đó là quan hệ đồng giới. Thứ ba, bên cạnh việc đưa vào luật các quy định về công nghệ hỗ trợ sinh sản thì việc tạo lập các cơ chế giám sát, đảm bảo tính thực thi của luật pháp trong lĩnh vực này cũng cần được quan tâm, triển khai đồng bộ. Việc điều chỉnh rời rạc thông qua các văn bản dưới luật hoặc thiếu sự đồng nhất giữa các lĩnh vực pháp luật có thể dẫn đến những vướng mắc trong việc bảo đảm quyền sinh sản và quyền xây dựng gia đình của cá nhân. Bài học từ Hoa Kỳ và Canada - các nước có quy định rất đầy đủ về chế định này nhưng lại thiếu cơ chế giám sát, hỗ trợ thực thi đặt ra cho Việt Nam bài học về việc xây dựng khuôn khổ pháp lý toàn diện, thống nhất và có tính dự liệu cao. Thứ tư, về vai trò của Nhà nước trong việc bảo đảm khả năng tiếp cận thực tế đối với công nghệ hỗ trợ sinh sản. Quyền sinh sản chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm các cơ chế bảo đảm thực hiện quyền, đặc biệt thông qua chính sách y tế công, bảo hiểm y tế và các biện pháp hỗ trợ xã hội nhằm giảm thiểu rào cản kinh tế đối với người sử dụng dịch vụ. Đây là vấn đề có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật về công nghệ hỗ trợ sinh sản theo hướng bảo đảm quyền con người trên thực tế. Thứ năm, thực tiễn pháp luật quốc tế cho thấy xu hướng nhất quán trong việc đặt lợi ích tốt nhất của trẻ em làm trung tâm khi xây dựng và áp dụng pháp luật về công nghệ hỗ trợ sinh sản. Việc xác lập địa vị pháp lý rõ ràng cho trẻ em sinh ra từ công nghệ hỗ trợ sinh sản ngay từ thời điểm sinh ra không chỉ nhằm bảo đảm các quyền cơ bản của trẻ em, mà còn góp phần duy trì sự ổn định của các quan hệ gia đình và trật tự pháp lý nói chung. Ví dụ như tại Hoa Kỳ, trong một số vụ việc, việc chậm trễ hoặc mâu thuẫn trong công nhận tư cách cha mẹ hợp pháp đã khiến trẻ em rơi vào tình trạng chưa được xác định đầy đủ địa vị pháp lý ngay sau khi sinh, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo đảm các quyền cơ bản như quyền được chăm sóc, quyền thừa kế hoặc quyền hưởng bảo hiểm y tế6. Những bất cập này là bài học quan trọng, cho thấy sự cần thiết phải ưu tiên bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em khi hoàn thiện pháp luật về công nghệ hỗ trợ sinh sản. Thứ sáu, kinh nghiệm pháp luật quốc tế cho thấy việc điều chỉnh lĩnh vực công nghệ hỗ trợ sinh sản đòi hỏi sự cân bằng hợp lý giữa các giá trị đạo đức - xã hội, quyền tự do tín ngưỡng và nguyên tắc không phân biệt đối xử trong tiếp cận các dịch vụ y tế sinh sản. Nếu thiếu cơ chế cân bằng phù hợp, việc bảo vệ một số giá trị xã hội hoặc niềm tin nhất định có thể dẫn đến nguy cơ hạn chế việc thực hiện các quyền cơ bản của con người. Do đó, đây là kinh nghiệm quan trọng để Việt Nam cân nhắc khi xây dựng và hoàn thiện chính sách, pháp luật về công nghệ hỗ trợ sinh sản trong bối cảnh xã hội đa dạng về văn hóa, đạo đức và tôn giáo, đồng thời vẫn bảo đảm nguyên tắc bình đẳng và bảo vệ quyền con người.
3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam
3.1. Xây dựng cơ chế pháp lý phù hợp
Thứ nhất, thêm nhóm đối tượng được áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản: Mặc dù quyền sinh con là một quyền con người cơ bản, đã được hiến định cũng như là một phần của các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, pháp luật đang bỏ qua các cặp đôi đồng giới, không cho phép áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản đối với nhóm đối tượng này một cách hợp pháp7. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đề xuất sửa đổi khoản 4 Điều 3 của Nghị định số 207/2025/NĐ-CP quy định về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo ngày 15/7/2025; Điều 93 về việc xác định cha, mẹ trong trường hợp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và Điều 94 về việc xác định cha, mẹ trong trường hợp mang thai hộ vì mục đích nhân tạo, bổ sung thêm nhóm đối tượng các cặp đôi đồng giới vào các đối tượng đang được sinh con bằng công nghệ hỗ trợ sinh sản và bổ sung nhóm đối tượng này vào việc xác định quyền làm cha, mẹ với những cặp đôi đồng giới. Thay vì tiếp cận loại kỹ thuật y tế này như một biện pháp điều trị vô sinh, công nghệ hỗ trợ sinh sản cũng sẽ được coi là một dịch vụ y tế cho các cặp đôi đồng giới và phụ nữ độc thân có nguyện vọng. Đồng thời, việc áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản đối với nhóm đối tượng này cũng sẽ phải thỏa mãn những yêu cầu riêng biệt, phù hợp với giới tính sinh học của họ cũng như các nguyên tắc cơ bản như nguyên tắc độc nhất,... Thứ hai, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người con sinh ra bằng công nghệ hỗ trợ sinh sản: Nhóm tác giả cho rằng các quyền phải được bảo vệ trước tiên của nhóm này sẽ là quyền được xác định cha, mẹ thứ hai; quyền xác định quốc tịch và quyền được hưởng thừa kế. Về bảo đảm quyền được xác định cha, mẹ, đề xuất này của nhóm tác giả xuất phát từ tâm lý chung của con người là mong muốn được biết về nguồn gốc của bản thân. Do đó, chúng tôi kiến nghị đặt ra một điều luật, cho phép người con sinh ra từ công nghệ hỗ trợ sinh sản được biết về nguồn gốc của mình, cũng như hỗ trợ trong việc điều trị các bệnh lý di truyền, loại bỏ khả năng kết hôn cận huyết. Việc xác định cha, mẹ này có thể được thực hiện dựa trên cơ sở như quy định một điều khoản trong thỏa thuận mang thai hộ cho phép điều đó. Về bảo đảm quyền được hưởng thừa kế của người con sinh ra bằng công nghệ hỗ trợ sinh sản, pháp luật Việt Nam hiện nay xác định tư cách thừa kế dựa trên hai yếu tố chính là quan hệ huyết thống và việc xác định cha, mẹ.8 Tuy nhiên, đối với người được sinh ra bằng công nghệ hỗ trợ sinh sản, nếu người đó thành thai và được sinh ra sau thời điểm mở thừa kế, họ vẫn không thuộc phạm vi điều chỉnh tại các quy định đề cập bên trên. Trên cơ sở đó, nhóm nghiên cứu có một số đề xuất sau: Người con được sinh ra từ công nghệ hỗ trợ sinh sản bằng tinh trùng của người đã mất nhưng đã thành thai trước khi người đó chết vẫn sẽ được coi là có tư cách thừa kế. Tuy nhiên, họ sẽ được hưởng di sản thừa kế dưới các giới hạn nhất định nhằm đảm bảo quyền lợi của họ và cân bằng lợi ích với những người có tư cách thừa kế khác. Thứ ba, xây dựng chính sách hỗ trợ tài chính khi áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản đối với các cặp đôi đồng giới: Chúng tôi cho rằng pháp luật Việt Nam cần sớm thiết lập các chính sách hỗ trợ tài chính đối với việc áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế sinh sản một cách công bằng và bền vững. Các cơ quan có thẩm quyền quản lý như Bộ Y tế cần đóng vai trò là cơ quan chủ trì trong việc xây dựng danh mục các kỹ thuật công nghệ hỗ trợ sinh sản cơ bản được Nhà nước hỗ trợ, đồng thời ban hành hướng dẫn chuyên môn và tiêu chí y học áp dụng thống nhất trên toàn quốc. Về biện pháp thực tế, chúng tôi cho rằng việc đưa công nghệ hỗ trợ sinh sản vào phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế cần được triển khai theo lộ trình từng bước. Ngoài ra, để đảm bảo nguồn vốn thực hiện chính sách này, quỹ hỗ trợ tài chính chuyên biệt cho lĩnh vực hỗ trợ sinh sản cũng cần được thành lập.
3.2. Đảm bảo tính thực tiễn của các quy định pháp luật
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế giám sát, kiểm tra và quản lý đối với hoạt động áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản: Pháp luật Việt Nam hiện nay mới chỉ có quy định về việc thu thập, báo cáo thống kê số liệu về việc thực hiện công nghệ hỗ trợ sinh sản hàng năm trên toàn quốc. Các số liệu này cũng sẽ chỉ được quản lý và sử dụng cho mục đích thống kê, chứ chưa được công khai, minh bạch, giám sát của người dân. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đề xuất thành lập một đơn vị giám sát chuyên môn trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, thống kê và minh bạch số liệu trên một cổng thông tin điện tử riêng để người dân có thể dễ dàng tiếp cận. Điều này sẽ giúp cho việc kiểm tra, giám sát việc thực hiện công nghệ hỗ trợ sinh sản trở nên dễ dàng hơn, cũng như làm tăng mức độ nhận biết của việc áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản trong xã hội. Thứ hai, bổ sung quy định về trách nhiệm của các cơ quan nhà nước, các chủ thể khác có liên quan: Thực tiễn cho thấy, một trong những nguyên nhân khiến quy định pháp luật về công nghệ hỗ trợ sinh sản chưa được áp dụng hiệu quả là do mức độ hiểu biết của người dân, cũng như của đội ngũ cán bộ y tế và cán bộ quản lý nhà nước còn hạn chế9. Do đó, cần tăng cường sự phối hợp liên ngành mang tính thường xuyên giữa Bộ Y tế, Bộ Tư pháp, Bộ Khoa học và Công nghệ và các Bộ, ngành có liên quan trong công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về công nghệ hỗ trợ sinh sản theo hướng dễ hiểu, dễ tiếp cận và phù hợp với từng nhóm đối tượng. Bên cạnh đó, Nhà nước cần phối hợp với các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực quyền con người, quyền sinh sản và bình đẳng giới, như tổ chức iSEE, ICS,..., nhằm xây dựng và triển khai các chiến dịch giáo dục cộng đồng về công nghệ hỗ trợ sinh sản và quyền sinh sản đối với các cặp đôi đồng giới. Việc lồng ghép nội dung tuyên truyền về công nghệ hỗ trợ sinh sản vào các chương trình giáo dục pháp luật, truyền thông y tế và các hoạt động cộng đồng có thể góp phần nâng cao nhận thức xã hội và từng bước giảm thiểu định kiến. Thứ ba, khuyến khích tổ chức, cá nhân thực hiện quy định của pháp luật một cách công khai, minh bạch: Để nâng cao tính khả thi của các quy định pháp luật về công nghệ hỗ trợ sinh sản, cần thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước có liên quan, đặc biệt là giữa Bộ Y tế, Bộ Tư pháp và chính quyền địa phương trong quá trình tổ chức thực hiện. Cụ thể, các cơ quan này cần phối hợp xây dựng quy trình thống nhất trong việc tiếp nhận, giải quyết hồ sơ thực hiện công nghệ hỗ trợ sinh sản; hướng dẫn rõ ràng về điều kiện, thủ tục, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan nhằm hạn chế tình trạng áp dụng pháp luật không đồng đều giữa các cơ sở y tế và các địa phương. Bên cạnh đó, cần tăng cường cơ chế giám sát và kiểm tra việc thực hiện công nghệ hỗ trợ sinh sản thông qua việc công khai các quy trình chuyên môn, thủ tục hành chính và tiêu chí áp dụng trên cổng thông tin điện tử hoặc tại cơ sở khám chữa bệnh. Việc thiết lập kênh tiếp nhận phản ánh, kiến nghị từ người dân, trong đó có cặp đôi đồng giới, sẽ góp phần bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền.
Kết luận: Pháp luật Việt Nam hiện nay vẫn chưa có một quy định cụ thể điều chỉnh việc áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản cho các cặp đôi đồng giới. Thực tiễn này đã và đang ảnh hưởng đến quyền có con của các cặp đôi đồng giới. Trên cơ sở tham khảo, nghiên cứu pháp luật hiện hành về vấn đề này của một số nước, nhóm tác giả đã đưa ra kiến nghị, đề xuất sửa đổi, hoàn thiện pháp luật Việt Nam, đưa ra một cơ chế pháp lý chung về áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản cho các cặp đôi đồng giới, nhằm giúp cho nhóm đối tượng này được hưởng các quyền và lợi ích cơ bản của họ./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Nguyễn Văn Hợi, Bế Hoài Anh (2021), Một số vấn đề lý luận về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, Tạp chí Pháp luật và thực tiễn, số 47, tr. 34 - 45, https://vjol.info.vn/index.php/pltt/article/ view/60911, truy cập ngày 15/01/2026.
2. OECD (2020), Over the Rainbow? The Road to LGBTI Inclusion, OECD Publishing, p. 181, https://www.oecd.org/en/publications/over-the rainbow-the-road-to-lgbti-inclusion_8d2fd1a8 en.html, truy cập ngày 15/01/2026.
3. Nguyễn Thị Huyền Linh et al., (2023), Hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hiến, nhận tinh trùng và hiến, nhận noãn tại 3 trung tâm hỗ trợ sinh sản năm 2018, Tạp chí Y học dự phòng, Tập 33, số 2, tr. 50, https://vjpm.vn/ index.php/vjpm/article/view/1033, truy cập ngày 15/01/2026.
4. Đặng Văn Cường (2021), Nâng cao ý thức pháp luật của người dân: Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật đóng vai trò quan trọng, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, https://lsvn.vn/ nang-cao-y-thuc-phap-luat-cua-nguoi-dan-tuyen truyen-pho-bien-giao-duc-phap-luat-dong-vai tro-quan-trong1636470781-a111535.html, truy cập ngày 15/01/2026.
Trong số này:
CẢI CÁCH TƯ PHÁP
• BẢO ĐẢM VAI TRÒ NGƯỜI BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA BỊ HẠI TRONG XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM - THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP
Lưu Thị Ngọc Lan
1
• TƯ DUY, NHẬN THỨC MỚI VỀ CÁC XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN QUYỀN CON NGƯỜI TRÊN THẾ GIỚI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CHO NGHIÊN CỨU, GIÁO DỤC QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN PHÁT TRIỂN MỚI
Võ Khánh Vinh, Võ Khánh Minh
7
• QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI TƯ DUY XÂY DỰNG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
Trần Thị Quyên
19
NGHIÊN CỨU TRAO ĐỔI
• NƠI CƯ TRÚ, LÀM VIỆC CỦA BỊ ĐƠN TRONG VỤ ÁN DÂN SỰ
Nguyễn Chí Hiếu
24
• LOẠI TRỪ TRÁCH NHIỆM KHI VI PHẠM HỢP ĐỒNG XẢY RA DO SỰ KIỆN BẤT KHẢ KHÁNG
Nguyễn Tống Bảo Minh
31
• MỘT SỐ QUY ĐỊNH VỀ CÔNG CHỨNG ĐIỆN TỬ THEO LUẬT CÔNG CHỨNG NĂM 2024
Nguyễn Văn Mích, Lại Thị Bích Ngà
37
• QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN ĐỐI VỚI HỘ KINH DOANH VÀ KINH DOANH ONLINE, THỰC TRẠNG VÀ HƯỚNG CẢI CÁCH THEO CƠ CHẾ DỮ LIỆU VÀ DÒNG TIỀN
Cao Tấn Nho
43
• TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI PHÁP LUẬT VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM
Nguyễn Mai Anh
48
• QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HẠN CHẾ XUNG ĐỘT LỢI ÍCH TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Hà Trọng Bắc, Nguyễn Trung Dương
54
• MẪU HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN
Nguyễn Mai Linh
60
• THỰC TRẠNG TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở ĐỊA PHƯƠNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ
Đặng Tiến Đông, Tô Quang Anh
67
ĐÀO TẠO - BỒI DƯỠNG
• CHUẨN HÓA TIÊU CHUẨN, ĐIỀU KIỆN HÀNH NGHỀ VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC ĐỘI NGŨ QUẢN TÀI VIÊN - YẾU TỐ THEN CHỐT THỰC THI HIỆU QUẢ THỦ TỤC PHỤC HỒI VÀ PHÁ SẢN
Bùi Thị Hà
75
PHÁP LUẬT THẾ GIỚI
• MÔ HÌNH GIÁO DỤC THỰC HÀNH PHÁP LUẬT TẠI ÚC - KINH NGHIỆM CHO ĐÀO TẠO LUẬT VÀ NGHỀ LUẬT TẠI VIỆT NAM
Đào Lệ Thu, Phạm Tiến Thành
81
• MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ TÍN THÁC TÀI SẢN THỪA KẾ THEO DI CHÚC Ở HOA KỲ VÀ KINH NGHIỆM ĐỂ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT CỦA VIỆT NAM
Nguyễn Thị Châu Loan
89
• MÔ HÌNH PHÂN BỔ QUYỀN LỰC TRONG CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN THEO PHÁP LUẬT HOA KỲ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Nguyễn Hoài Thu
96
• XÁC ĐỊNH TƯ CÁCH VÀ KHEN THƯỞNG CHO NGƯỜI TỐ CÁO HỢP PHÁP - BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ ÚC VÀ HOA KỲ
Trần Vang Phủ, Nguyễn Thị Hàng Diễm Mi
103
• HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI RỬA TIỀN TRÊN CƠ SỞ SO SÁNH VỚI PHÁP LUẬT HOA KỲ
Đỗ Khánh Linh, Nguyễn Huệ Linh
109
• XỬ LÝ HÀNH VI BẠO LỰC GIỚI BẰNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ - KINH NGHIỆM TỪ MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
Nguyễn Hà Chi, Nguyễn Minh Phương, Đỗ Phương Linh
115