ORIENTATIONS FOR DEVELOPING THE TRAINING CURRICULUM FRAMEWORK FOR PUBLIC ATTORNEYS AT THE JUDICIAL ACADEMY
Abstract: In the context of the rapid increase in administrative lawsuits and international investment disputes, the pilot implementation of the Public Attorney institution under Resolution No. 24/2026/ QH16 dated April 24, 2026 on the pilot implementation of the Public Attorney institution (Resolution No. 24/2026/QH16) represents a strategic step toward optimally protecting national interests and the rights and interests of the State. This article focuses on researching and proposing orientations for developing a training curriculum framework for Public Attorneys at the Judicial Academy. The research results provide an important basis for standardizing the training roadmap, thereby contributing to the development of transparent and professional public governance in the Socialist Rule-of-Law State of Vietnam. Keywords: Lawyer; public attorney; curriculum framework; training program. Date of receipt: 26/5/2026 Date of revision: 28/5/2026 Date of approval: 03/6/2026
Đặt vấn đề: Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền, LSC đóng vai trò then chốt như những người bảo vệ pháp quyền, bảo đảm tính hợp hiến và hợp pháp của các hoạt động công quyền. Thực tiễn cho thấy áp lực đang gia tăng khi số vụ kiện hành chính ngày càng cao. Tuy nhiên, năng lực tham gia tố tụng của đội ngũ cán bộ pháp chế hiện nay vẫn còn hạn chế, dẫn đến tỷ lệ án hành chính bị tuyên hủy còn ở mức cao. Để triển khai Nghị quyết số 24/2026/QH16 về thí điểm chế định LSC, thách thức lớn nhất là khoảng trống về kỹ năng giữa đội ngũ công chức hiện tại và yêu cầu của nghề luật sư chuyên nghiệp. Vì vậy, việc xây dựng khung chương trình đào tạo LSC tại Học viện Tư pháp là yếu tố then chốt để chuyển hóa đội ngũ cán bộ thành những luật sư tinh thông nghiệp vụ, bảo vệ hiệu quả lợi ích quốc gia và niềm tin vào hệ thống công lý.
1. Khái quát về khung chương trình đào tạo luật sư công
Tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về một đội ngũ đại diện pháp lý chuyên nghiệp và độc lập cho Nhà nước. Thực tiễn tố tụng cho thấy, áp lực tranh tụng đang ngày càng lớn khi số lượng vụ kiện hành chính năm 2024 tăng 31,68% so với năm 2020, trong khi tỷ lệ giải quyết mới chỉ đạt khoảng 52,53%. Đặc biệt, tỷ lệ quyết định hành chính bị tòa tuyên hủy ở mức cao (gần 20%) phản ánh sự thiếu hụt nhân sự chuyên trách có kỹ năng tranh tụng chuyên sâu trong bộ máy công quyền4. Bên cạnh đó, bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng với 53 vụ tranh chấp đầu tư và thương mại quốc tế phát sinh trong giai đoạn 2020-20255 đòi hỏi đội ngũ LSC phải am hiểu luật pháp quốc tế để bảo vệ lợi ích quốc gia. Để đáp ứng các định hướng chiến lược từ Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới (Nghị quyết số 66 NQ/TW), Kết luận số 23-KL/TW ngày 7/4/2026 của Bộ Chính trị về Đề án “Nghiên cứu xây dựng chế định LSC trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay” (Kết luận số 23 KL/TW) và triển khai thí điểm theo Nghị quyết số 24/2026/QH16, việc xây dựng khung chương trình đào tạo LSC được xác định là một giải pháp then chốt. Khung chương trình đào tạo, bồi dưỡng LSC chính là bản thiết kế tổng thể đóng vai trò làm cơ sở để: Chuẩn hóa năng lực và lộ trình học tập, bảo đảm học viên đi từ kiến thức nền tảng đến kỹ năng chuyên sâu, đặc thù theo lĩnh vực hành nghề của LSC; xác định các thành phần cốt lõi: Khung chương trình bao gồm các phần chính như mục tiêu đào tạo, chuẩn đầu ra, cấu trúc môn học, kế hoạch giảng dạy và phương pháp đánh giá. Đồng thời chuyển hóa tư duy nghề nghiệp: Tập trung rèn luyện các kỹ năng đặc thù để hình thành đội ngũ chuyên gia pháp lý có bản lĩnh chính trị vững vàng và tinh thông nghiệp vụ, đáp ứng kỳ vọng về một định chế tư pháp chuyên nghiệp. Thời gian đào tạo và bồi dưỡng trong khung chương trình sẽ được thiết kế linh hoạt, phụ thuộc vào từng nhóm đối tượng học cụ thể nhằm tối ưu hóa hiệu quả đào tạo. Việc xác lập khung chương trình này chính là bước chuẩn bị quan trọng để xây dựng đội ngũ “người gác cổng pháp quyền” đủ năng lực bảo vệ lợi ích của Nhà nước và nhân dân trong tình hình mới.
2. Một số định hướng cụ thể xây dựng khung chương trình đào tạo, bồi dưỡng luật sư công
2.1. Mục tiêu đào tạo
Việc xác định mục tiêu đào tạo đóng vai trò “kim chỉ nam” cho toàn bộ thiết kế nội dung, phương pháp giảng dạy và chuẩn đầu ra của khung chương trình đào tạo LSC. Mục tiêu đào tạo của chương trình được xây dựng nhằm giải quyết sự “không giao thoa” giữa vị thế công chức và kỹ năng hành nghề luật sư chuyên nghiệp. Mục tiêu cụ thể bao gồm: Thứ nhất, chuẩn hóa bản sắc nghề nghiệp và bản lĩnh chính trị Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ LSC đáp ứng tiêu chuẩn “kép” - vừa là luật sư chuyên nghiệp, vừa là cán bộ, công chức liêm chính, có bản lĩnh chính trị vững vàng để thực thi nhiệm vụ một cách chuyên nghiệp mà không bị “hành chính hóa” hoạt động pháp lý. Như vậy, mục tiêu đào tạo của chương trình không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ đạo đức nghề nghiệp, bản lĩnh chính trị, kiến thức, kỹ năng, mà hướng tới việc hình thành một định chế tư pháp chuyên nghiệp trong bộ máy Nhà nước. Đội ngũ này sẽ là nhân tố bảo đảm sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế và niềm tin của người dân vào hệ thống công lý trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Thứ hai, hình thành đội ngũ LSC bảo vệ tính hợp pháp và hợp hiến của hoạt động công quyền LSC giữ vai trò đặc biệt - người gác cổng pháp quyền từ bên trong bộ máy hành pháp. Chương trình đào tạo LSC hướng tới việc trang bị tư duy pháp lý độc lập để LSC có khả năng chủ động kiểm soát tính hợp pháp của các quyết định hành chính trước khi ban hành, từ đó giảm thiểu tỷ lệ án hành chính bị tòa tuyên hủy (hiện đang ở mức gần 20%)6. Đào tạo LSC biết ưu tiên nghĩa vụ thượng tôn pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp lên trên áp lực hành chính đơn thuần khi xảy ra xung đột lợi ích. Thứ ba, nâng cao năng lực đại diện và kỹ năng tranh tụng thực chiến Chương trình đặt mục tiêu đào tạo đội ngũ LSC tinh thông kỹ năng tranh tụng để đáp ứng nhu cầu đại diện Nhà nước trong bối cảnh các vụ án hành chính tăng mạnh. Thực tiễn cho thấy cán bộ pháp chế hiện nay thường thiếu kinh nghiệm tham gia tố tụng và kỹ năng tranh luận, đối đáp tại tòa, dẫn đến việc bảo vệ lợi ích Nhà nước bị hạn chế. Mục tiêu đào tạo là chuẩn hóa kỹ năng thu thập chứng cứ và tranh tụng tại phiên tòa, tập trung vào các lĩnh vực “điểm nóng” như đất đai, bồi thường, giải phóng mặt bằng và quy hoạch để bảo vệ tối đa lợi ích Nhà nước. Thứ tư, đào tạo chuyên gia pháp luật phục vụ hội nhập kinh tế quốc tế Mục tiêu chiến lược của chương trình là xây dựng một đội ngũ LSC am hiểu sâu về pháp luật quốc tế và ngoại ngữ pháp lý nhằm nâng cao năng lực bảo vệ lợi ích quốc gia trong các tranh chấp quốc tế phức tạp. Chương trình đào tạo hướng tới việc giảm thiểu sự lệ thuộc vào các hãng luật nước ngoài, giúp Nhà nước kiểm soát rủi ro pháp lý ngay từ giai đoạn đàm phán hiệp định hoặc ký kết dự án ODA. Thứ năm, xây dựng năng lực tham mưu chính sách và cải cách tư pháp Mục tiêu của chương trình là đào tạo LSC trở thành “cầu nối” giữa thực tiễn hành nghề và quá trình xây dựng pháp luật. LSC với kinh nghiệm trực tiếp từ hoạt động tư vấn và tranh tụng sẽ có cách tiếp cận sát thực tế nhất để nhận diện những bất cập của chính sách. Đồng thời, chương trình hướng tới là trang bị kỹ năng soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật và “thẩm định ngược” để nhận diện bất cập chính sách, bảo vệ quyền công dân và minh bạch hóa quản trị nhà nước.
2.2. Chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo
Việc xây dựng chế định LSC là một nội dung quan trọng trong chiến lược cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay. Theo Nghị quyết số 66-NQ/ TW, việc hình thành đội ngũ này nhằm thu hút chuyên gia, luật gia giỏi vào khu vực công để bảo vệ lợi ích công. Để hiện thực hóa mục tiêu này, chuẩn đầu ra (CĐR) của chương trình đào tạo LSC phải được thiết kế khoa học cho nhóm đối tượng đặc thù, đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo7 và các yêu cầu đặc thù của công vụ pháp lý chuyên sâu. CĐR được thiết kế cho nhóm đối tượng đặc thù được ghi nhận tại Kết luận số 23-KL/TW và Nghị quyết số 24/2026/QH16, bao gồm: “(i) Cán bộ, công chức, viên chức tại các cơ quan Đảng, Nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội; (ii) Sĩ quan lực lượng vũ trang (Công an, Quân đội) đang thực hiện các công việc có tính chất pháp lý; (iii) Người làm việc trong doanh nghiệp nhà nước (DNNN); (iv) Nguồn tuyển dụng bổ sung từ các luật sư, nhà khoa học pháp lý giỏi ở khu vực ngoài công lập được tiếp nhận vào khu vực công. Học viên khi tham gia chương trình đào tạo LSC phải đảm bảo “tiêu chuẩn kép”: vừa đáp ứng điều kiện của công chức/viên chức/sĩ quan, vừa đủ tiêu chuẩn được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư theo quy định của Luật Luật sư. Đặc biệt, yêu cầu về ít nhất 05 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực pháp luật hoặc tranh tụng là cơ sở để thiết kế CĐR ở mức độ ứng dụng và phân tích chuyên sâu (nâng cao) thay vì chỉ dừng lại ở kiến thức cơ bản. Chuẩn đầu ra được cấu thành bởi các hợp phần trong cấu trúc nội dung và khối lượng kiến thức. * Chuẩn đầu ra về kiến thức: yêu cầu học viên hiểu hệ thống pháp luật công và các cam kết quốc tế để giải quyết các “điểm nóng” pháp lý hiện nay.- Kiến thức về nghề luật sư gắn với đặc thù LSC: giải quyết xung đột lợi ích, bảo mật, bảo lưu ý kiến, miễn trừ trách nhiệm…- Kiến thức chuyên sâu về pháp luật hành chính và đất đai: Từ thực tiễn giải quyết các tranh chấp hành chính hiện nay8, LSC phải hiểu và vận dụng lý luận về quyền lực công và thực thi pháp luật hành chính; am hiểu sâu sắc pháp luật đất đai, bồi thường, giải phóng mặt bằng và quy hoạch. Những kiến thức này giúp LSC đóng vai trò “kiểm soát nội bộ”, thẩm định tính hợp pháp của các quyết định hành chính trước khi ban hành, từ đó giảm thiểu rủi ro bị khởi kiện và thiệt hại cho ngân sách.- Kiến thức về hội nhập kinh tế và pháp luật quốc tế: LSC cần làm chủ các quy định trong khuôn khổ WTO, các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và cơ chế giải quyết tranh chấp giữa Nhà đầu tư và Nhà nước (ISDS), từ đó hiểu rõ các điều khoản từ bỏ quyền miễn trừ quốc gia và các cam kết bảo hộ đầu tư để bảo vệ tối đa lợi ích quốc gia trong các dự án ODA hoặc đàm phán thương mại quốc tế.- Kiến thức về quản trị doanh nghiệp nhà nước và đầu tư công: LSC cần hiểu rõ chế độ pháp lý của tài sản công và quản trị doanh nghiệp nhà nước. Việc hiểu rõ những quy định về cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước, đấu thầu quốc tế và quản lý vốn ngân sách… giúp LSC tham mưu cho các doanh nghiệp nhà nước thực hiện các giao dịch giá trị lớn một cách an toàn về pháp lý. * Chuẩn đầu ra về kỹ năng: CĐR về kỹ năng tập trung vào khả năng “thực chiến”, chuyển hóa tư duy từ quản lý hành chính sang tranh tụng và tư vấn chuyên nghiệp. Cụ thể:- Kỹ năng tranh tụng và đại diện ngoài tố tụng: hiện nay, nhiều cơ quan nhà nước gặp khó khăn khi tham gia tố tụng do thiếu nhân sự chuyên trách có kỹ năng tranh tụng, đại diện. Do đó, LSC được đào tạo phải thành thạo kỹ năng thu thập, đánh giá chứng cứ; kỹ năng đối thoại với người khởi kiện và khả năng lập luận sắc bén tại phiên tòa, khả năng đại diện cho người bị kiện (là Chủ tịch Ủy ban nhân dân hoặc cơ quan nhà nước) để trực tiếp tranh tụng, giải trình thay vì chỉ vắng mặt và gửi văn bản như hiện tại. Điều này nâng cao uy tín của chính quyền trước Nhân dân và Tòa án.- Kỹ năng tư vấn và tham mưu chính sách: LSC không chỉ giải quyết vụ việc đã phát sinh mà còn phải tham gia “từ sớm, từ xa”. Điều này đòi hỏi LSC phải có kỹ năng rà soát pháp lý (legal review) đối với các dự án kinh tế - xã hội lớn, kỹ năng soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật và tham gia vào quá trình nội luật hóa các cam kết quốc tế; có khả năng “thẩm định ngược” các chính sách công để phát hiện những bất cập có thể gây khiếu nại, tố cáo đông người hoặc phức tạp kéo dài.- Kỹ năng đàm phán và giải quyết tranh chấp quốc tế: LSC phải có kỹ năng tham gia đàm phán hiệp định thương mại, xử lý các vụ điều tra phòng vệ thương mại và đại diện Nhà nước trước các cơ quan tài phán nước ngoài. CĐR yêu cầu LSC có khả năng làm việc trực tiếp bằng ngoại ngữ pháp lý để giảm sự lệ thuộc vào các hãng luật nước ngoài. * Chuẩn đầu ra về bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp: Định hình bản sắc “người bảo vệ pháp quyền”. LSC phải tuyệt đối trung thành với lợi ích quốc gia, có quyền từ chối chỉ đạo trái pháp luật và ưu tiên quy tắc đạo đức nghề nghiệp khi xảy ra xung đột với áp lực hành chính.- Đạo đức nghề nghiệp và bản lĩnh chính trị: LSC mang “hai chiếc mũ” là công chức tuân thủ kỷ luật công vụ, đồng thời là luật sư tuân thủ đạo đức nghề nghiệp. Bởi vậy, LSC phải tuyệt đối trung thành với pháp luật và lợi ích quốc gia, có bản lĩnh để đưa ra các ý kiến pháp lý khách quan, trung thực, ngay cả khi ý kiến đó không phù hợp với mong muốn chủ quan của lãnh đạo cơ quan; đề cao tính liêm chính, vô tư, không lợi dụng vị thế để tư lợi.- Tính độc lập về chuyên môn trong khuôn khổ hành chính: LSC có ý thức rõ về quyền độc lập chuyên môn và phải biết ưu tiên quy tắc đạo đức nghề nghiệp của luật sư khi xảy ra xung đột với áp lực hành chính. LSC có quyền từ chối thực hiện chỉ đạo nếu hành vi đó trái pháp luật. Như vậy, có thể thấy khung chương trình đào tạo LSC được thiết kế nhằm đạt được trình độ tương đương hoặc cao hơn so với luật sư khu vực tư nhân. CĐR kiến thức và kỹ năng có thể được lượng hóa qua các module bồi dưỡng thường xuyên tương tự mô hình của một số quốc gia như Úc và Anh… để đảm bảo phát triển nghề nghiệp liên tục9. CĐR của khung chương trình đào tạo LSC tại Việt Nam không chỉ là danh mục các kiến thức luật học đơn thuần, mà là sự tổng hòa của bản lĩnh chính trị và nghiệp vụ luật sư tinh thông, văn hóa công vụ liêm chính. Việc đạt được các CĐR này sẽ giúp đội ngũ LSC thực sự trở thành chuyên gia đắc lực, bảo vệ hiệu quả lợi ích của Nhà nước và nhân dân, đồng thời thúc đẩy sự minh bạch và công bằng trong nền hành chính quốc gia. * Cấu trúc nội dung chương trình đào tạo: Cấu trúc nội dung chương trình đào tạo được thiết kế nhằm chuyển hóa tư duy từ “cán bộ” sang “luật sư” thông qua các khối kiến thức:- Khối kiến thức cơ bản, bổ trợ: Nội dung này đảm bảo LSC có nền tảng kỹ năng bổ trợ và đạo đức nghề nghiệp. Về cơ bản, LSC trước hết phải là một “luật sư” đúng nghĩa, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quy định tại Luật Luật sư. Do đó, cấu trúc chương trình cần dành một thời lượng thỏa đáng cho các kỹ năng bổ trợ nghề nghiệp cơ bản. Điều này đảm bảo LSC có đủ bản lĩnh để tham gia tranh tụng bình đẳng với luật sư tư tại tòa án. Bên cạnh đó, đạo đức nghề nghiệp và kiểm soát xung đột lợi ích cũng là vấn đề cần quan tâm. Đây là nội dung đặc thù vì LSC mang “hai chiếc mũ”: công chức và luật sư. Chương trình phải giảng dạy sâu về việc ưu tiên nghĩa vụ thượng tôn pháp luật và quy tắc đạo đức luật sư khi xảy ra xung đột với áp lực hành chính. - Khối kiến thức chuyên sâu: được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tiễn về đại diện pháp lý của các cơ quan nhà nước, tập trung vào các lĩnh vực vốn phát sinh nhiều khiếu kiện và rủi ro pháp lý cao: + Kỹ năng tư vấn, tham gia giải quyết vụ việc hành chính và đất đai nâng cao: chương trình đào tạo phải trang bị kiến thức chuyên sâu về trình tự, thủ tục ban hành quyết định hành chính, kỹ năng đối thoại và tranh tụng trong các vụ án “dân kiện quan”, mục tiêu là giảm tỷ lệ quyết định hành chính bị tòa tuyên hủy. + Kỹ năng soạn thảo và “Thẩm định ngược” văn bản: LSC không chỉ tham gia soạn thảo mà còn phải có kỹ năng rà soát tính hợp hiến, hợp pháp của các dự thảo luật và quy định. Nội dung này giúp LSC đóng vai trò kiểm soát nội bộ, ngăn chặn các rủi ro pháp lý ngay từ khi chính sách còn trên bản thảo. + Tranh chấp đầu tư quốc tế (ISDS) và Thương mại (WTO): Chương trình cần đào tạo kỹ năng tham gia đàm phán hiệp định thương mại tự do (FTA) và kỹ năng đại diện Nhà nước trước các cơ quan tài phán quốc tế. Điều này giúp giảm sự lệ thuộc vào các hãng luật nước ngoài, tiết kiệm ngân sách và chủ động bảo vệ chủ quyền quốc gia trong các giao dịch kinh tế phức tạp. + Rà soát pháp lý dự án ODA và đầu tư công: Đào tạo kỹ năng phân tích tác động pháp lý và quản lý rủi ro đối với các dự án lớn sử dụng vốn ngân sách để tránh các khiếu kiện phức tạp trong tương lai. Khác với luật sư tư, LSC còn phải xử lý các công việc mang tính chất “công vụ pháp lý”. + Giải quyết khiếu nại, tố cáo kéo dài: Đây là kỹ năng phối hợp giữa kiến thức pháp luật và tâm lý học xã hội. Chương trình cần huấn luyện kỹ năng phân tích hồ sơ, tìm kiếm giải pháp hòa giải và hỗ trợ Ban Tiếp công dân xử lý các vụ việc phức tạp đông người. + Kỹ năng làm “cầu nối” Công - Tư: LSC được đào tạo để giữ vai trò chủ trì định hướng pháp lý, đồng thời có kỹ năng phối hợp và giám sát các luật sư tư khi Nhà nước thuê ngoài cho các vụ “đại án”. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong quan điểm pháp lý của Nhà nước. Để nội dung chương trình được tiếp thu hiệu quả, cấu trúc chương trình cần gắn liền với phương pháp đào tạo hiện đại. Thứ nhất, mô hình “Induction Training” (Đào tạo định hướng): Tham khảo kinh nghiệm từ Anh và Úc, chương trình nên bắt đầu bằng khóa học ngắn hạn (2-5 ngày) để định hình bản sắc nghề nghiệp LSC cho người mới. Thứ hai, phương pháp nghiên cứu tình huống (Case studies): Sử dụng hồ sơ thực tế từ các vụ kiện hành chính hoặc tranh chấp đầu tư đã xảy ra để rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống thực chiến. Thứ ba, bồi dưỡng chuyên sâu thường xuyên (CPD): Cấu trúc nội dung không dừng lại sau khóa đào tạo ban đầu mà được thiết kế thành các module cập nhật hàng năm về kinh tế số, an ninh quốc gia và các cam kết quốc tế mới. Cấu trúc nội dung chương trình đào tạo LSC nêu trên được thiết kế dựa trên nguyên tắc: Chuyên nghiệp về nghiệp vụ - Vững vàng về chính trị - Tinh thông về kỹ năng thực chiến. Việc tập trung vào pháp luật hành chính, đất đai và tranh chấp quốc tế không chỉ đáp ứng nhu cầu “chữa cháy” cho các vụ kiện hiện nay mà còn hướng tới mục tiêu dài hạn là xây dựng một nền quản trị công minh bạch, hiệu quả.
2.3. Thực tập
Khối thực tập là giai đoạn quyết định để học viên tích hợp lý luận vào thực tiễn, giúp nâng cao uy tín của chính quyền trước nhân dân và cơ quan tài phán. Đây không chỉ là hoạt động quan sát thực tế, mà còn là quá trình rèn luyện kỹ năng “trực chiến” để hình thành bản sắc của một “người bảo vệ pháp quyền” (custodians of the rule of law) ngay trong nội bộ cơ quan hành pháp. Do đó, khối thực tập được thiết kế không chỉ để đáp ứng tiêu chuẩn 12 tháng đào tạo nghề luật sư theo quy định chung của Luật Luật sư mà còn khắc phục tình trạng “không giao thoa” giữa tư duy công chức hành chính và kỹ năng luật sư chuyên nghiệp. Việc thực tập tập trung vào hồ sơ vụ việc thực tế giúp học viên làm quen với áp lực tố tụng, từ đó nâng cao uy tín của chính quyền trước nhân dân và cơ quan tài phán. Khối kiến thức thực tập được cấu trúc vào ba lĩnh vực nghiệp vụ trọng tâm mà Nhà nước đang có nhu cầu cấp thiết: Một là, tranh tụng hành chính và đất đai. Học viên được tham gia vào các vụ kiện “dân kiện quan” phức tạp, vốn chiếm đa số trong án hành chính hiện nay. Quá trình thực tập yêu cầu học viên trực tiếp xây dựng bản luận cứ, thực hiện các kỹ thuật điều tra, thu thập chứng cứ và tham gia diễn án các vụ việc bồi thường, giải phóng mặt bằng…. Điều này giúp học viên nhận diện sớm các sai sót trong quy trình ban hành quyết định hành chính để chủ động tham mưu sửa đổi. Hai là, tham mưu rà soát pháp lý và giải quyết tranh chấp quốc tế. Thực tập trong lĩnh vực này là bắt buộc. Học viên sẽ tham gia trợ lý trong các nhóm công tác về phòng vệ thương mại hoặc giải quyết tranh chấp đầu tư (ISDS). Nội dung này giúp LSC tương lai làm quen với các điều khoản từ bỏ quyền miễn trừ quốc gia và kỹ năng tham gia đàm phán hiệp định thương mại tự do (FTA). Ba là, xử lý khiếu nại, tố cáo phức tạp, kéo dài. Đây là mảng công việc đặc thù nơi LSC đóng vai trò cầu nối giữa Nhà nước và xã hội. Thực tập tại Ban Tiếp công dân giúp học viên rèn luyện kỹ năng hòa giải và phân tích hồ sơ để hạ nhiệt các “điểm nóng” chính trị - xã hội. Thứ hai, Chương trình áp dụng các mô hình đào tạo hiện đại Mô hình “Legal Trainee Scheme” và Tập sự (Articling): Học viên sẽ thực tập ngay trong các đơn vị pháp chế bộ ngành hoặc văn phòng luật sư có kinh nghiệm tham gia giải quyết các vụ việc thuộc lĩnh vực công, là đối tác được mời tham gia tư vấn, giải quyết tranh chấp công. Phương án này đảm bảo học viên được tiếp xúc với các tài liệu “bí mật nhà nước” và quy trình nghiệp vụ nội bộ mà luật sư tư nhân khó tiếp cận. Sử dụng diễn án (Moot Court) và nghiên cứu tình huống (Case studies): các vụ “đại án” hoặc tranh chấp ISDS đã xảy ra được sử dụng làm học liệu để học viên diễn tập chiến lược bảo vệ và phản bác. Việc huy động các luật sư tư nhân giỏi và chuyên gia quốc tế tham gia hướng dẫn thực tập giúp tận dụng nguồn trí tuệ xã hội, đảm bảo chất lượng đào tạo không thấp hơn khu vực tư. Thứ ba, giám sát và đánh giá Quá trình thực tập được giám sát bởi các Luật sư có kinh nghiệm tham gia giải quyết các vụ việc lĩnh vực công. Đánh giá kết quả thực tập dựa trên khả năng giải quyết một hồ sơ thực tế. Trong quá trình thực tập, học viên được hướng dẫn cách nhận diện và xử lý các tình huống khi yêu cầu của cấp trên có dấu hiệu vi phạm pháp luật, đồng thời nhấn mạnh nghĩa vụ của LSC phải ưu tiên quy tắc đạo đức nghề nghiệp luật sư lên trên áp lực hành chính đơn thuần. Học viên thực tập cách đưa ra các ý kiến pháp lý khách quan, trung thực để bảo vệ tính hợp hiến của hoạt động công quyền thay vì chỉ “bảo vệ cho chính quyền”. Khối kiến thức thực tập trong khung chương trình đào tạo LSC là cầu nối thiết yếu để chuyển đổi một cử nhân luật hoặc cán bộ pháp chế thành một chuyên gia pháp lý thực chiến. Với cấu trúc tập trung vào tranh tụng hành chính, tranh chấp quốc tế và xử lý khiếu nại, khối kiến thức này đảm bảo CĐR của chương trình không chỉ dừng lại ở kiến thức pháp lý mà là năng lực bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước trong kỷ nguyên hội nhập. Việc thực tập bài bản sẽ tạo tiền đề để đội ngũ LSC trở thành nhân tố bảo đảm sự minh bạch và công bằng của hệ thống hành pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Kết luận: Việc xây dựng Khung chương trình đào tạo LSC tại Học viện Tư pháp là một bước đi chiến lược và cấp thiết nhằm hiện thực hóa lộ trình thí điểm theo Nghị quyết số 24/2026/QH16. Với vai trò là một “bản thiết kế tổng thể”, khung chương trình không chỉ giúp chuẩn hóa lộ trình học tập từ kiến thức nền tảng đến chuyên sâu mà còn là chìa khóa để chuyển hóa tư duy từ quản lý hành chính sang tranh tụng chuyên nghiệp. Đội ngũ LSC được hình thành sẽ mang trên mình “tiêu chuẩn kép”: vừa là luật sư tinh thông kỹ năng thực chiến, vừa là cán bộ, công chức liêm chính với bản lĩnh chính trị vững vàng. Họ chính là những “người gác cổng pháp quyền” từ bên trong bộ máy hành pháp, bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp của các quyết định hành chính và bảo vệ tối ưu lợi ích quốc gia trong các tranh chấp quốc tế phức tạp. Việc triển khai chương trình đào tạo bài bản, tập trung vào các lĩnh vực “điểm nóng” như đất đai, hành chính và hội nhập quốc tế sẽ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, tiết kiệm đáng kể chi phí ngân sách và nâng cao uy tín của chính quyền trước nhân dân cũng như các cơ quan tài phán trong và ngoài nước. Đây không chỉ là giải pháp cho các vụ kiện hiện tại mà còn là định hướng dài hạn nhằm xây dựng một nền quản trị công minh bạch, hiệu quả và chuyên nghiệp. Sự thành công của khung chương trình này chính là mắt xích quan trọng nhất để đội ngũ LSC thực sự trở thành chuyên gia đắc lực, bảo vệ hiệu quả lợi ích của Nhà nước và Nhân dân, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Tư pháp (2025), Hội thảo Đề xuất xây dựng chế định luật sư công tại Việt Nam (Trích Đề án nghiên cứu xây dựng chế định luật sư công).
2. Vụ Pháp chế và Quản lý khoa học - Tòa án nhân dân tối cao (2025), Sự cần thiết tham gia của luật sư với tư cách là người bảo vệ quyền lợi của các cơ quan nhà nước khi tham gia các vụ án hành chính, Tham luận tại Hà Nội.
3. Vụ Pháp chế - Bộ Công Thương (2025), Vai trò của luật sư trong đàm phán, ký kết các hiệp định thương mại và giải quyết các vấn đề pháp lý quốc tế, Tham luận tại Hội thảo.
4. Adam Dodek, “The ‘Unique Role’ of Government Lawyers in Canada”, Israel Law Review, Vol. 49, No. 1, 2016, pp. 23 - 43.
5. Luke Nottage & Stephen Green, Who Defends Japan?: Government Lawyers and Judicial System Reform in Japan, Asian-Pacific Law & Policy Journal, Vol. 13, No. 1, 2011, pp. 129 - 172.
6. Linda Mulcahy, Government lawyers and administrators: looking at lawyers in bureaucracies, International Journal of the Legal Profession, Vol. 28, No. 1, 2021, pp. 23 - 41.
7. Ministère de l’Économie, des Finances et de la Souveraineté Industrielle et Numérique (Pháp), “The Government Law Officer – An Overview”, 2022.
8. Cục Tư pháp - Chính quyền Đặc khu Hồng Công, “Thông tin về Dịch vụ Luật sư trực (Duty Lawyer Service) và Công tố viên”, 2025, (230, mục 5).
9. Cơ quan Trợ giúp Pháp lý Hàn Quốc (KLAC), “Trích dẫn Luật Luật sư công (Public Service Advocates Act) và Luật Tố tụng hình sự”, 2024, (230, mục 8, 613).
Trong số này:
CẢI CÁCH TƯ PHÁP
• BẢO ĐẢM VAI TRÒ NGƯỜI BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA BỊ HẠI TRONG XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM - THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP
Lưu Thị Ngọc Lan
1
• TƯ DUY, NHẬN THỨC MỚI VỀ CÁC XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN QUYỀN CON NGƯỜI TRÊN THẾ GIỚI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CHO NGHIÊN CỨU, GIÁO DỤC QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN PHÁT TRIỂN MỚI
Võ Khánh Vinh, Võ Khánh Minh
7
• QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI TƯ DUY XÂY DỰNG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
Trần Thị Quyên
19
NGHIÊN CỨU TRAO ĐỔI
• NƠI CƯ TRÚ, LÀM VIỆC CỦA BỊ ĐƠN TRONG VỤ ÁN DÂN SỰ
Nguyễn Chí Hiếu
24
• LOẠI TRỪ TRÁCH NHIỆM KHI VI PHẠM HỢP ĐỒNG XẢY RA DO SỰ KIỆN BẤT KHẢ KHÁNG
Nguyễn Tống Bảo Minh
31
• MỘT SỐ QUY ĐỊNH VỀ CÔNG CHỨNG ĐIỆN TỬ THEO LUẬT CÔNG CHỨNG NĂM 2024
Nguyễn Văn Mích, Lại Thị Bích Ngà
37
• QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN ĐỐI VỚI HỘ KINH DOANH VÀ KINH DOANH ONLINE, THỰC TRẠNG VÀ HƯỚNG CẢI CÁCH THEO CƠ CHẾ DỮ LIỆU VÀ DÒNG TIỀN
Cao Tấn Nho
43
• TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI PHÁP LUẬT VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM
Nguyễn Mai Anh
48
• QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HẠN CHẾ XUNG ĐỘT LỢI ÍCH TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Hà Trọng Bắc, Nguyễn Trung Dương
54
• MẪU HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN
Nguyễn Mai Linh
60
• THỰC TRẠNG TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở ĐỊA PHƯƠNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ
Đặng Tiến Đông, Tô Quang Anh
67
ĐÀO TẠO - BỒI DƯỠNG
• CHUẨN HÓA TIÊU CHUẨN, ĐIỀU KIỆN HÀNH NGHỀ VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC ĐỘI NGŨ QUẢN TÀI VIÊN - YẾU TỐ THEN CHỐT THỰC THI HIỆU QUẢ THỦ TỤC PHỤC HỒI VÀ PHÁ SẢN
Bùi Thị Hà
75
PHÁP LUẬT THẾ GIỚI
• MÔ HÌNH GIÁO DỤC THỰC HÀNH PHÁP LUẬT TẠI ÚC - KINH NGHIỆM CHO ĐÀO TẠO LUẬT VÀ NGHỀ LUẬT TẠI VIỆT NAM
Đào Lệ Thu, Phạm Tiến Thành
81
• MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ TÍN THÁC TÀI SẢN THỪA KẾ THEO DI CHÚC Ở HOA KỲ VÀ KINH NGHIỆM ĐỂ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT CỦA VIỆT NAM
Nguyễn Thị Châu Loan
89
• MÔ HÌNH PHÂN BỔ QUYỀN LỰC TRONG CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN THEO PHÁP LUẬT HOA KỲ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Nguyễn Hoài Thu
96
• XÁC ĐỊNH TƯ CÁCH VÀ KHEN THƯỞNG CHO NGƯỜI TỐ CÁO HỢP PHÁP - BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ ÚC VÀ HOA KỲ
Trần Vang Phủ, Nguyễn Thị Hàng Diễm Mi
103
• HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI RỬA TIỀN TRÊN CƠ SỞ SO SÁNH VỚI PHÁP LUẬT HOA KỲ
Đỗ Khánh Linh, Nguyễn Huệ Linh
109
• XỬ LÝ HÀNH VI BẠO LỰC GIỚI BẰNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ - KINH NGHIỆM TỪ MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
Nguyễn Hà Chi, Nguyễn Minh Phương, Đỗ Phương Linh
115