PERFECTING THE LEGAL SYSTEM STRUCTURE OF VIETNAM IN THE NEW ERA - FROM STRATEGIC THINKING TO LEGISLATIVE PRACTICE
Abstract: In the context of deeper international integration and the digital era’s explosion, restructuring the legal system has become an urgent requirement to unlock national resources. The article focuses on analyzing the core values of Conclusion No. 09-KL/TW dated March 10, 2026, of the Politburo, assessing the current state of Vietnam’s legal system structure with bottlenecks in thinking and legislative techniques. Accordingly, the author proposes a group of breakthrough solutions to perfect the legal system’s structure, ensuring developmental and sustainable characteristics to meet the requirements of national development in the new era. Keywords: System structure; developmental legislation; new era; Conclusion 09-KL/TW. Date of receipt: 20/4/2026 Date of revision: 10/6/2026 Đặt vấn đề: Date of approval: 16/7/2026
Đặt vấn đề: Trong bối cảnh kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế sâu rộng, hệ thống pháp luật không còn đơn thuần là công cụ quản lý mà phải trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy cấu trúc pháp luật hiện nay vẫn đang đối mặt với những “điểm nghẽn” về tính chồng chéo, sự cồng kềnh của các văn bản dưới luật và tư duy quản lý theo lối “kiểm soát” thay vì “kiến tạo”. Sự ra đời của Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị thông qua Đề án “Hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới” (Kết luận số 09-KL/TW) đã xác lập một cuộc “cách mạng về tư duy thể chế”, chuyển dịch trọng tâm từ pháp luật điều chỉnh sang pháp luật kiến tạo phát triển. Việc nghiên cứu hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật dựa trên ba trụ cột cấu trúc: nội dung, hình thức và thực thể là yêu cầu cấp thiết để khơi thông nguồn lực, đưa đất nước vững vàng tiến vào kỷ nguyên mới. Để thực hiện các mục tiêu trên, bài viết sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau: Phương pháp phân tích và tổng hợp; phương pháp so sánh pháp luật; phương pháp tiếp cận đa ngành và liên ngành; phương pháp dự báo chính sách.
1. Bối cảnh hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam
Trong tiến trình vận động của lịch sử lập pháp Việt Nam, chưa bao giờ yêu cầu về việc cải cách cấu trúc hệ thống pháp luật lại trở nên cấp thiết và mang tính sống còn như hiện nay. Việc Bộ Chính trị ban hành Kết luận số 09-KL/TW là lời giải cho những trăn trở kéo dài về một hệ thống pháp luật còn cồng kềnh, chồng chéo và đôi khi tách rời khỏi hơi thở của thực tiễn kinh tế - xã hội. Để hiểu về Đề án này, trước tiên cần có những hình dung cơ bản về ba yếu tố trụ cột cấu thành cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam như sau: Cấu trúc nội dung (hệ thống các quy phạm, chế định và ngành luật). Đây là cấu trúc bên trong, thể hiện sự phân định các lĩnh vực điều chỉnh dựa trên đối tượng và phương pháp tác động. Một hệ thống pháp luật hoàn thiện phải đảm bảo tính thống nhất, không mâu thuẫn giữa các quy phạm. Trong kỷ nguyên mới, cấu trúc này cần sự phân định rõ ràng giữa pháp luật công (Public Law) - bảo vệ lợi ích Nhà nước, trật tự công cộng và pháp luật tư (Private Law) - bảo vệ quyền tự do thỏa thuận, quyền tài sản của cá nhân, doanh nghiệp. Sự mập mờ trong cấu trúc nội dung này chính là nguyên nhân dẫn đến tình trạng “hành chính hóa” các quan hệ dân sự. Cấu trúc hình thức (hệ thống nguồn luật và thứ bậc văn bản). Đây là phương thức biểu hiện ra bên ngoài của pháp luật thông qua hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL). Cấu trúc này phải tuân thủ nghiêm ngặt thứ bậc hiệu lực pháp lý (legal hierarchy). Cấu trúc hình thức lý tưởng phải là hình tháp với Hiến pháp ở đỉnh cao, các đạo luật chiếm ưu thế tuyệt đối và hạn chế tối đa các văn bản dưới luật (Nghị định, Thông tư). Một hệ thống “phình to” ở phần đáy (quá nhiều thông tư) sẽ phá vỡ cấu trúc khoa học, gây nên sự tùy nghi trong thực thi. Cấu trúc thực thể (Sự tương tác giữa quy định và thực tiễn thực thi). Dưới góc độ xã hội học pháp luật, cấu trúc hệ thống pháp luật còn bao gồm cả các thiết chế thực thi (Tòa án, Luật sư) và cơ chế vận hành của chúng. Pháp luật không phải là “luật nằm trên giấy” (law in books) mà phải là “luật đang vận động” (law in action). Cấu trúc hệ thống phải có tính “kiến tạo” (developmental legislation). Điều này có nghĩa là cấu trúc pháp luật phải linh hoạt, có khả năng dung nạp các mô hình mới (kinh tế số, chuyển đổi số) và có cơ chế phản hồi (feedback loop) để tự điều chỉnh thông qua án lệ và thực tiễn xét xử. Yêu cầu hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của “kỷ nguyên vươn mình”. Sự tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 đòi hỏi pháp luật phải có độ linh hoạt và thích ứng cao. Kết luận số 09-KL/TW xác lập lộ trình “tổng tiến công tư duy”, yêu cầu sự phân định rõ ràng giữa phạm vi điều chỉnh của pháp luật công và pháp luật tư. Trong bối cảnh này, việc cải cách thể chế không còn là lựa chọn mà là mệnh lệnh từ thực tiễn để đảm bảo tính tương thích với các cam kết quốc tế, đồng thời bảo vệ chủ quyền pháp lý quốc gia trên không gian số. Sự kiện Bộ Chính trị chính thức thông qua Đề án “Hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới” và ban hành Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 được giới học thuật và thực hành luật xác định là một bước ngoặt lịch sử trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đây không đơn thuần là một văn bản điều hành hành chính thông thường mà là một cuộc “cách mạng về tư duy thể chế”, đặt nền móng cho việc tái thiết kế toàn bộ cấu trúc thượng tầng pháp lý của quốc gia. Đối với những người làm công tác pháp luật, các nhà làm luật và toàn xã hội, Kết luận này chính là bản thiết kế chiến lược nhằm chuyển đổi vai trò của pháp luật từ “công cụ quản lý” thuần túy sang “lợi thế cạnh tranh quốc gia” trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Nhìn lại lịch sử pháp luật thế giới, sự hưng thịnh của một quốc gia luôn song hành với một hệ thống pháp luật minh bạch và tiên tiến. Đối với Việt Nam, mục tiêu trở thành nước phát triển vào năm 2045 đòi hỏi pháp luật không chỉ dừng lại ở vai trò “công cụ quản trị” mà phải vươn tầm trở thành “lợi thế cạnh tranh quốc gia”. Kết luận số 09-KL/TW chính là bản thiết kế chiến lược để xây dựng một cấu trúc pháp lý linh hoạt, lấy con người và doanh nghiệp làm trung tâm, tạo nền tảng cho sự bứt phá của các lực lượng sản xuất mới trong kỷ nguyên số. Cơ sở ban hành Kết luận số 09-KL/TW xuất phát từ những đánh giá khách quan và khắt khe về thực trạng hệ thống pháp luật hiện hành. Dù đã trải qua nhiều giai đoạn hoàn thiện, hệ thống pháp luật nước ta vẫn bộc lộ những hạn chế mang tính hệ thống như cấu trúc cồng kềnh, tồn tại nhiều tầng nấc văn bản gây khó khăn cho việc tra cứu và áp dụng, đồng thời thiếu tính thống nhất nội tại giữa các đạo luật chuyên ngành. Để hiện thực hóa mục tiêu chiến lược là đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế trên 10%/năm và đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, Bộ Chính trị đã xác định việc hoàn thiện cấu trúc pháp luật phải là “tiền đề của tiền đề”. Điều này đòi hỏi một hệ thống pháp luật phải tinh gọn, dễ tiếp cận và minh bạch tuyệt đối cho cả người dân lẫn cộng đồng doanh nghiệp.
2. Thực trạng bất cập của cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay
Hiện nay, cấu trúc hệ thống pháp luật nước ta vẫn bộc lộ những hạn chế mang tính hệ thống. Sự thiếu đồng bộ giữa các tầng nấc văn bản quy phạm pháp luật dẫn đến tình trạng “luật chờ nghị định, nghị định chờ thông tư”. Đặc biệt, tư duy pháp lý của một bộ phận cán bộ công quyền còn chưa bắt kịp yêu cầu của “pháp luật kiến tạo”. Sự mất cân đối trong phân định nguồn luật và sự chậm trễ trong việc số hóa dữ liệu pháp luật đang làm suy giảm hiệu lực thực thi, gây khó khăn cho cộng đồng doanh nghiệp và người dân trong việc tiếp cận và tuân thủ pháp luật. Thứ nhất, bất cập về cấu trúc nội dung Hệ thống pháp luật hiện nay vẫn tồn tại tư duy lập pháp theo hướng “kiểm soát” thay vì “kiến tạo”. Khi một mô hình kinh tế mới xuất hiện, chưa tiếp cận tư duy lập pháp theo đúng nghĩa tạo hành lang định hướng phù hợp để nó phát triển. Điều này dẫn đến tình trạng pháp luật luôn chạy theo sau thực tiễn, thậm chí trở thành “điểm nghẽn” triệt tiêu sự sáng tạo, làm tăng chi phí tuân thủ và rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp. Ví dụ 1: Sự lúng túng trong việc định danh và xây dựng khung pháp lý cho các mô hình kinh tế chia sẻ (như Grab, Airbnb) hay kinh tế số (Fintech, tài sản số). Thay vì kiến tạo một cơ chế thử nghiệm (Sandbox) thông thoáng, các quy định ban đầu thường cố ép các mô hình này vào khung quản lý truyền thống, gây cản trở sự bùng nổ của kinh tế số. Ví dụ 2: khi xuất hiện mô hình “Căn hộ chia sẻ” (Airbnb) và “Văn phòng chia sẻ” (Co-working space), thay vì tạo ra một khung pháp lý linh hoạt để khuyến khích kinh tế chia sẻ, các cơ quan quản lý thường có xu hướng áp đặt các quy định về phòng cháy chữa cháy, đăng ký kinh doanh và quản lý cư trú giống hệt khách sạn truyền thống. Việc “mặc đồng phục” pháp lý này khiến các cá nhân có tài sản nhàn rỗi không thể tham gia thị trường một cách chính danh, dẫn đến tình trạng hoạt động “chui”, gây thất thu thuế và rủi ro an ninh, đồng thời triệt tiêu động lực đổi mới sáng tạo trong ngành du lịch, dịch vụ. Hệ quả là pháp luật trở thành “cái lồng” thay vì là “bệ phóng”. Thứ hai, bất cập về cấu trúc hình thức Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật bị “phình to” ở tầng nấc trung gian (Nghị định, Thông tư). Tình trạng “luật khung, luật ống” khiến các đạo luật không thể đi vào cuộc sống nếu thiếu văn bản hướng dẫn. Ngoài ra, ranh giới giữa pháp luật công (can thiệp hành chính) và pháp luật tư (tự do thỏa thuận) còn mờ nhạt. Việc quá lạm dụng các văn bản dưới luật tạo ra sự tùy nghi trong thực thi. Khi phạm vi điều chỉnh chồng chéo, các cơ quan Nhà nước có xu hướng “hành chính hóa” các giao dịch dân sự, thương mại, can thiệp quá sâu vào quyền tự quyết của các chủ thể. Ví dụ: Trong lĩnh vực đất đai hoặc đầu tư, một dự án nhà ở thương mại phải tuân thủ Quy trình phê duyệt dự án, phải chịu sự điều chỉnh của hàng chục đạo luật khác nhau (Luật Đất đai, Luật Đầu tư, Luật Xây dựng, Luật Nhà ở...), phải đối mặt với sự giao thoa của các đạo luật này, trong đó, Luật Đầu tư quy định về chấp thuận chủ trương đầu tư, nhưng Luật Đất đai lại quy định về điều kiện giao đất thông qua đấu giá/đấu thầu... Các quy định này thường không khớp về thời điểm và điều kiện thực hiện dẫn đến tình trạng “xung đột pháp luật”. Khi có sự không thống nhất, cán bộ công quyền có tâm lý “sợ sai”, không dám quyết định, dẫn đến việc yêu cầu doanh nghiệp phải chờ văn bản hướng dẫn từ các bộ, ngành (thông tư), nhà đầu tư thì rơi vào trạng thái bế tắc. Hệ quả là dự án bị đình trệ hàng năm trời, chi phí lãi vay tăng cao, làm suy yếu sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và gây lãng phí nguồn lực đất đai quốc gia, nhiều vấn đề không thể giải quyết do phải chờ thống nhất quy định pháp luật. Thứ ba, bất cập về cấu trúc thực thể Hệ thống pháp luật Việt Nam vẫn phụ thuộc quá lớn vào văn bản quy phạm (Civil Law) nhưng văn bản lại không thể bao quát hết mọi tình huống thực tế nảy sinh. Án lệ đã được thừa nhận nhưng số lượng còn ít, tính áp dụng chưa cao; khái niệm “lẽ công bằng” còn xa lạ trong thực tiễn xét xử. Hệ thống pháp luật Việt Nam thời gian qua còn cứng nhắc, chưa hài hòa và linh hoạt trong việc áp dụng án lệ và lẽ công bằng khi thực thi pháp luật. Thực tế tồn tại một số trường hợp quy định pháp luật được áp dụng một cách máy móc, thiếu đi sự thấu cảm đối với bối cảnh đặc thù (không xem xét đến bối cảnh, mục đích của luật hay lòng nhân đạo), khiến cho chính cái “đúng” về mặt câu chữ lại dẫn đến kết quả bất công nhất cho các chủ thể. Điều này dẫn đến hiệu quả xây dựng và áp dụng pháp luật chưa cao, thậm chí không hiếm những trường hợp “đúng quy trình” nhưng “sai đạo lý”, gây bức xúc trong dư luận và cản trở sự phát triển của doanh nghiệp, người dân. Thực tế, khi gặp những vụ việc “chưa có quy định”, các cơ quan giải quyết thường đùn đẩy hoặc từ chối thụ lý vì “chưa có hướng dẫn”. Điều này tạo ra sự bế tắc về công lý. Việc thiếu vắng các phán quyết dựa trên lẽ công bằng làm giảm niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp. Trong khi đó, sự phát triển và thay đổi của đời sống xã hội là liên tục và đa dạng không thể lường trước, đòi hỏi cần có những hệ thống pháp luật được xây dựng và áp dụng linh hoạt đảm bảo “thấu tình, đạt lý” để đạt được những kết quả “tâm phục, khẩu phục” với các chủ thể liên quan. Ví dụ: Các tranh chấp mới phát sinh trên không gian mạng, tiền ảo, tiền số, tranh chấp về quyền sở hữu và thừa kế tài sản số (tài khoản game, tiền mã hóa, fanpage có giá trị thương mại) hoặc các tranh chấp dân sự phức tạp mà luật chưa quy định rõ thường bị từ chối thụ lý vì “luật chưa quy định”. Thực trạng pháp luật là, Bộ luật Dân sự năm 2015 chưa định nghĩa rõ ràng về “tài sản số”. Trong khi các nước phát triển sử dụng Lẽ công bằng và Án lệ để bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên thực chất có công sức đóng góp, thì tại Việt Nam, sự thiếu vắng các phán quyết tương tự dẫn đến việc tài sản bị phong tỏa hoặc bị chiếm đoạt mà không có cơ chế bảo vệ, gây bất ổn trong các quan hệ dân sự hiện đại. Khi giao dịch, tài sản tồn tại trên thực tế mà Tòa án không áp dụng án lệ hoặc lẽ công bằng để giải quyết các tranh chấp này thì sẽ bỏ lỡ cơ hội bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên, khiến tranh chấp kéo dài, áp dụng pháp luật không thống nhất. Thứ tư, bất cập về chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong lập pháp Hoạt động lập pháp và thực thi pháp luật hiện nay vẫn mang tính chất “thủ công”, riêng rẽ và đóng kín dữ liệu. Dữ liệu pháp luật bị chia cắt tách biệt (cát cứ dữ liệu) giữa các bộ ngành, không có sự liên thông thực chất. AI và Big Data hầu như chưa được ứng dụng trong dự báo tác động chính sách. Việc thiếu một hệ sinh thái dữ liệu dùng chung khiến việc tra cứu, đối soát văn bản của luật sư, doanh nghiệp và người dân gặp nhiều khó khăn. Các chính sách ban hành đôi khi thiếu tính dự báo, dẫn đến tình trạng “luật vừa ban hành đã phải sửa” do không tương thích với thực tế số. Ví dụ 1 về tra cứu tình trạng pháp lý của bất động sản trong giao dịch dân sự: Hiện nay, dữ liệu về ngăn chặn giao dịch (do thi hành án hoặc tranh chấp) không liên thông hoàn toàn giữa cơ quan thi hành án, tòa án và văn phòng công chứng trên toàn quốc. Luật sư khi tư vấn cho khách hàng mua bán tài sản phải đi xác minh thủ công ở nhiều nơi. Nếu dữ liệu không được cập nhật kịp thời trên hệ thống dùng chung, khách hàng có thể mua phải tài sản đang bị kê biên dù trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vẫn sạch. AI chưa được ứng dụng để cảnh báo sớm các rủi ro này. Ví dụ 2 về quy trình lấy ý kiến Nhân dân cho các dự thảo luật: còn mang tính hình thức, chưa có nền tảng số để tương tác thời gian thực. Việc tra cứu hiệu lực của văn bản vẫn dựa trên các cổng thông tin rời rạc, dẫn đến rủi ro áp dụng các quy định đã hết hiệu lực hoặc bị sửa đổi. Ví dụ 3 về dự báo chính sách: Việc ban hành các định mức kinh tế - kỹ thuật mới đôi khi không dựa trên phân tích dữ liệu lớn (Big Data) về giá thị trường, dẫn đến tình trạng các nhà thầu “bỏ chạy” vì giá vật liệu trong luật thấp hơn thực tế, gây đình trệ các dự án hạ tầng quốc gia. Thứ năm, bất cập về năng lực chủ thể với vai trò của đội ngũ thẩm phán và luật sư Năng lực thụ cảm pháp lý và vị thế của các chủ thể thực thi (thẩm phán, luật sư) chưa được coi trọng đúng mức trong quy trình kiến tạo thể chế. Luật sư thường bị coi là đối tượng “chịu sự quản lý” hơn là một thiết chế phản biện độc lập. Ví dụ 1: Trong các vụ án hành chính, tỷ lệ người dân thắng kiện còn thấp một phần do tâm lý ngại va chạm của người khiếu kiện với người thực thi, thậm chí những vụ án hành chính sau này có thể sẽ còn gặp nhiều khó khăn hơn do thẩm quyền quản lý luật sư đã được phân nhiều hơn cho các cơ quan hành chính. Ví dụ 2: việc luật sư không được chính danh tham gia hỗ trợ người tố cáo khiến các sai phạm của cán bộ công quyền khó bị phát hiện và xử lý minh bạch. Luật sư, do không có vị thế “chính danh” trong các buổi đối thoại tố cáo sai phạm của cán bộ, tiếng nói phản biện chuyên môn bị coi nhẹ, khiến quy trình giải quyết trở nên phiến diện, thiếu sự phản biện từ góc độ bảo vệ quyền con người. Về phía thẩm phán còn tình trạng áp dụng luật máy móc và thiếu cơ chế đối trọng. Ví dụ 3: Giải quyết các vụ án hành chính liên quan đến bồi thường giải phóng mặt bằng, thẩm phán thường có xu hướng bám sát các quyết định hành chính của cơ quan Nhà nước thay vì phân tích tính hợp hiến, hợp pháp của quyết định đó và dựa trên sự đánh giá khách quan về mức độ ảnh hưởng quyền tài sản của công dân để đưa ra phán quyết. 3. Định hướng và một số giải pháp hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam trong kỷ nguyên mới 3.1. Định hướng về hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật trong kỷ nguyên mới Để hiện thực hóa trọn vẹn tinh thần của Kết luận số 09-KL/TW, việc tái cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam cần được định hình dựa trên các định hướng chiến lược sau: Thứ nhất, chuyển dịch cốt lõi tư duy lập pháp: Từ tư duy “kiểm soát, quản lý” hành chính sang tư duy “kiến tạo, khơi thông” các nguồn lực phát triển quốc gia. Đây là định hướng quan trọng nhất, thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận từ việc dùng pháp luật để “rào chắn”, quản lý hành chính sang việc khơi thông các nguồn lực quốc gia. Phân tích cho thấy tư duy cũ thường tìm cách hạn chế các mô hình mới (như kinh tế chia sẻ, Fintech) vì ngại quản lý, dẫn đến việc pháp luật trở thành “điểm nghẽn” triệt tiêu sự sáng tạo. Định hướng này yêu cầu pháp luật phải trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia, lấy quyền tự do kinh doanh và quyền con người làm trung tâm. Thứ hai, bảo đảm tính tối thượng của Hiến pháp và tối ưu hóa thứ bậc hiệu lực pháp lý: Thu hẹp phần đáy của tháp nguồn luật (văn bản dưới luật), mở rộng và củng cố phần đỉnh (đạo luật). Điều này nhằm chấm dứt tình trạng “luật khung, luật ống” khiến luật không thể thực thi nếu thiếu nghị định, thông tư, đồng thời hạn chế sự tùy nghi, cát cứ của các bộ ngành trong việc ban hành văn bản hướng dẫn. Thứ ba, phân định minh bạch phạm vi điều chỉnh: Xác lập ranh giới rõ ràng, khoa học giữa pháp luật công (Public Law) và pháp luật tư (Private Law). Định hướng này nhằm xác lập ranh giới rõ ràng để ngăn chặn tình trạng “hành chính hóa” các giao dịch dân sự. Pháp luật công chỉ can thiệp để bảo vệ trật tự công cộng và an ninh quốc gia, trong khi pháp luật tư phải trả lại quyền tự quyết và bảo vệ nghiêm ngặt quyền tài sản cho người dân và doanh nghiệp. Điều này giải quyết xung đột khi các cơ quan Nhà nước can thiệp quá sâu vào các thỏa thuận thương mại hợp pháp. Thứ tư, phát triển hệ thống pháp luật số và công nghệ pháp lý (Legal Tech): Chuẩn hóa cấu trúc luật học theo hướng “máy có thể đọc được”. Định hướng này yêu cầu ứng dụng AI và Big Data để dự báo tác động chính sách, tự động phát hiện các quy định chồng chéo và xây dựng hệ sinh thái dữ liệu dùng chung, giúp triệt tiêu tình trạng “xin - cho” thông tin pháp lý. Thứ năm, cơ chế hóa việc thử nghiệm chính sách (Sandbox). Để đáp ứng sự thay đổi nhanh chóng của kinh tế số, hệ thống pháp luật cần những “không gian thử nghiệm” linh hoạt. Thay vì ép các mô hình mới vào “chiếc áo” quản lý truyền thống, Sandbox cho phép thử nghiệm các quy định mới trong phạm vi kiểm soát, giúp pháp luật không bị lạc hậu so với thực tiễn. Thứ sáu, chính danh hóa và nâng cao vị thế của các thiết chế bổ trợ tư pháp nhằm phát huy tối đa trí tuệ phản biện và năng lực thực thi của đội ngũ luật sư và thẩm phán. Thẩm phán chuyển từ tư duy “đọc luật” máy móc sang tư duy bảo vệ quyền con người và thượng tôn Hiến pháp. Luật sư được xác định là thiết chế phản biện độc lập và là “người kiến tạo giải pháp”, có quyền đại diện diện rộng hơn trong các thủ tục hành chính để bảo vệ nhóm yếu thế. Thứ bảy, đa dạng hóa hệ thống nguồn luật. Nâng cao vai trò thực chất của Án lệ (Case Law) và Lẽ công bằng (Equity) bên cạnh pháp luật văn bản. Định hướng này cho phép thẩm phán không được từ chối giải quyết vụ việc vì lý do “chưa có luật”, mà phải dựa trên án lệ và tinh thần nhân văn của lẽ công bằng để ra phán quyết “thấu tình, đạt lý”, tránh tình trạng “đúng quy trình nhưng sai đạo lý”. Thứ tám, hội nhập và tương thích pháp lý quốc tế. Hoàn thiện cấu trúc pháp luật phải đảm bảo tính tương thích với các chuẩn mực quốc tế (như OECD) để thu hút đầu tư, đồng thời phải xây dựng khung pháp lý vững chắc để bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian số. Thứ chín, đổi mới toàn diện quy trình áp dụng pháp luật. Nâng cao năng lực giải thích, áp dụng pháp luật theo hướng linh hoạt, loại bỏ tư duy máy móc, trì trệ của bộ máy thực thi vốn thường dẫn đến sự bế tắc về công lý khi gặp những tình huống thực tế chưa có tiền lệ (như tranh chấp tài sản số). Quy trình mới đòi hỏi sự thấu cảm với bối cảnh đặc thù và kỹ năng vận dụng linh hoạt các nguồn luật bổ trợ. Thứ mười, thiết lập cơ chế phản hồi thông minh. Hệ thống pháp luật không phải là thực thể tĩnh mà phải là một thực thể hữu cơ có khả năng tự điều chỉnh. Thông qua việc ứng dụng dữ liệu lớn để đánh giá tác động sau ban hành, hệ thống sẽ có cơ chế phản hồi kịp thời từ thực tiễn để sửa đổi các quy định không còn phù hợp, đảm bảo tính bền vững và linh hoạt. Các định hướng chiến lược nêu trên không chỉ đóng vai trò là “kim chỉ nam” về mặt lý luận mà còn là bản thiết kế tổng thể để chuyển đổi hệ thống pháp luật từ tư duy điều chỉnh sang tư duy kiến tạo phát triển. Tuy nhiên, để những định hướng này đi vào thực tiễn cuộc sống thì việc xây dựng các nhóm giải pháp đột phá được sắp xếp theo lộ trình ưu tiên sẽ là “chiếc chìa khóa” để hiện thực hóa khát vọng đưa pháp luật trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy đất nước vững vàng tiến vào kỷ nguyên mới. 3.2. Một số giải pháp hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam trong kỷ nguyên mới Trên cơ sở hệ thống hóa 10 định hướng lớn nêu trên, tác giả lựa chọn và xây dựng 5 nhóm giải pháp trọng tâm sau: Thứ nhất, đổi mới tư duy lập pháp, từ “kiểm soát” sang “kiến tạo và khơi thông” Hiện trạng lập pháp còn mang tính phòng ngừa rủi ro thụ động, “quản lý đến đâu rào đến đó” đã vô hình trung triệt tiêu các động lực phát triển mới. Điển hình như sự bế tắc và lúng túng khi xây dựng khung pháp lý cho các mô hình kinh tế chia sẻ. Việc cố ép các thực thể công nghệ này vào “chiếc áo” quản lý truyền thống đã làm gia tăng chi phí tuân thủ và đẩy doanh nghiệp vào trạng thái hoạt động phi chính thức. Vì vậy, giải pháp đặt ra là cần thay đổi triệt để triết lý làm luật, lấy quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp và quyền con người của công dân làm trung tâm. Kiến nghị luật hóa cơ chế thử nghiệm chính sách (Sandbox) độc lập; áp dụng mô hình Big Data và AI trong quy trình đánh giá tác động chính sách trước và sau khi ban hành (Policy Impact Forecasting) nhằm chuyển dịch hệ thống từ trạng thái kiểm soát gò bó sang vị thế khơi thông dòng chảy kinh tế. Áp dụng mô hình Big Data và AI trong quy trình đánh giá tác động chính sách trước và sau khi ban hành sẽ không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hiệu quả trong việc thẩm định, đánh giá, tổng kết hiệu quả các quy định pháp luật hiện có để từ đó đưa ra những đề xuất xây dựng văn bản pháp luật mang tính định hướng, dẫn dắt, đảm bảo tính phù hợp, hiệu quả cao trong thời kỳ mới. Thứ hai, tái cấu trúc nguồn luật và phân định phạm vi điều chỉnh Hiện tượng “luật khung, luật ống” tạo ra sự lạm dụng quá mức ở tầng nấc trung gian như Nghị định, Thông tư. Sự chồng chéo giữa các luật chuyên ngành (Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Xây dựng) trong quy trình phê duyệt dự án nhà ở thương mại khiến cán bộ thực thi rơi vào tâm lý “sợ sai”, đùn đẩy trách nhiệm, gây đình trệ nguồn lực đất đai. Sự mờ nhạt giữa pháp luật công và tư dẫn đến việc “hành chính hóa” một cách tùy nghi các giao dịch dân sự, thương mại hợp pháp. Giải pháp đặt ra là, cần thực hiện tinh gọn cấu trúc hình thức của hệ thống văn bản. Ưu tiên áp dụng luật trực tiếp, hạn chế tối đa việc ban hành thông tư hướng dẫn gây cát cứ dòng luật. Xác lập ranh giới khoa học, pháp luật công chỉ can thiệp để bảo đảm trật tự công cộng và an ninh quốc gia; pháp luật tư phải trả lại quyền tự quyết, tự do thỏa thuận tuyệt đối cho các chủ thể, bảo vệ nghiêm ngặt quyền tài sản. Bên cạnh đó, Kết luận số 09-KL/TW cũng đặt ra yêu cầu nghiên cứu cơ chế khẩn cấp, cho phép Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Chính phủ ban hành các văn bản điều chỉnh luật trong trường hợp khẩn cấp để giải quyết ngay lập tức các vấn đề phát sinh từ thực tiễn mà quy trình lập pháp thông thường không đáp ứng kịp về mặt thời gian. Thứ ba, chuyển đổi số toàn diện và ứng dụng công nghệ lập pháp Quy trình lập pháp và thực thi hiện nay vẫn vận hành theo phương thức đóng kín, thủ công. Sự “cát cứ dữ liệu” giữa các cơ quan bộ ngành (ví dụ: dữ liệu ngăn chặn giao dịch bất động sản chưa liên thông giữa thi hành án, tòa án và văn phòng công chứng) đẩy luật sư và người dân vào rủi ro pháp lý khi phải xác minh thông tin một cách thủ công, không có tính cập nhật thời gian thực. Vì vậy, giải pháp đặt ra là cần xây dựng hệ sinh thái dữ liệu pháp luật dùng chung (Centralized Legal Data Lake) liên thông quốc gia. Hệ sinh thái này cho phép các cơ quan tư pháp, luật sư, các chức danh tư pháp, bổ trợ tư pháp và người dân truy cập bình đẳng. Sự minh bạch về dữ liệu sẽ triệt tiêu tình trạng “xin - cho” thông tin và hạn chế việc giải thích luật tùy nghi của cán bộ công quyền. Khi một văn bản hết hiệu lực hoặc được sửa đổi, hệ thống sẽ tự động gửi thông báo và cập nhật liên kết đến tất cả các văn bản liên quan trong hệ sinh thái, đảm bảo tính thống nhất. Chuẩn hóa ngôn ngữ lập pháp theo mô hình “máy có thể đọc được” (Machine-readable legislation). Ứng dụng AI thông minh (Legal Tech AI) vào hoạt động tra cứu ngữ cảnh, kiểm tra và cảnh báo tự động tính mâu thuẫn, chồng chéo giữa văn bản Trung ương và địa phương, đồng thời thiết lập kênh tương tác số để Nhân dân đóng góp ý kiến trực tiếp vào dự thảo luật theo thời gian thực. Thứ tư, nâng cao năng lực chủ thể và xác lập vị thế độc lập của thẩm phán và luật sư Vị thế và năng lực áp dụng pháp luật của người thực thi chưa đáp ứng được yêu cầu của pháp luật kiến tạo. Thẩm phán trong các vụ án hành chính (như bồi thường giải phóng mặt bằng) có tâm lý chọn giải pháp “an toàn”, áp dụng máy móc câu chữ văn bản của cơ quan hành chính hơn là bảo vệ quyền tài sản hiến định của công dân. Đồng thời, luật sư đang bị gạt ra ngoài quy trình giải quyết hành chính (như sự vắng bóng quyền đại diện chính danh trong Luật Tố cáo), buộc phải hoạt động dưới dạng tư vấn phi chính thống. Vì vậy, giải pháp đặt ra là cần nâng cao năng lực áp dụng, giải thích pháp luật độc lập của thẩm phán. Thẩm phán cần được trao quyền và bảo vệ thỏa đáng khi vận dụng lẽ công bằng và án lệ để giải quyết các khoảng trống pháp lý, cũng như cần chịu những trách nhiệm cân xứng nhằm đảm bảo việc vận dụng là phù hợp, thỏa đáng. Tòa án phải chuyển dịch từ tư duy “đọc luật” máy móc sang tư duy thực thi công lý dựa trên tinh thần thượng tôn Hiến pháp và bảo vệ quyền con người. Điều này đòi hỏi một nỗ lực đào tạo lại đội ngũ thẩm phán về tư duy pháp luật quốc tế và kỹ năng áp dụng pháp luật hiệu quả để đáp ứng kỳ vọng của xã hội. Thay đổi căn bản tư duy quản lý đối với giới luật sư, giới luật sư được xác định là chủ thể quan trọng trong việc đưa pháp luật vào đời sống. Luật sư không chỉ dừng lại ở vai trò “người bào chữa” hay hỗ trợ thủ tục pháp lý đơn thuần, mà phải nâng cấp tư duy trở thành “người kiến tạo giải pháp”. Luật sư cần là những người đầu tiên phát hiện ra các điểm nghẽn thực tiễn của chính sách, pháp luật để chủ động phản biện và đề xuất hướng sửa đổi phù hợp. Bằng cách vận dụng trí tuệ để tư vấn cho doanh nghiệp, người dân tuân thủ pháp luật một cách thông minh, luật sư đóng vai trò là người hướng dẫn tuân thủ pháp luật, biến sự thượng tôn pháp luật thành uy tín thương hiệu của chính mình. Cần xác lập luật sư là một thiết chế phản biện độc lập, có vị trí chính danh ngang hàng và đối trọng khoa học với quyền lực công hành chính. Bổ sung quyền ủy quyền đại diện toàn diện cho luật sư trong toàn bộ các mảng thủ tục hành chính, đặc biệt là trong lĩnh vực giải quyết tố cáo để cân bằng vị thế pháp lý của nhóm chủ thể yếu thế. Thứ năm, nâng cao vai trò của Án lệ và Lẽ công bằng Hệ thống pháp luật quá phụ thuộc vào văn bản (Civil Law) dẫn đến sự bế tắc tư pháp khi đối mặt với các quan hệ xã hội mới phát sinh. Điển hình là các tranh chấp về quyền sở hữu, thừa kế tài sản số (tài khoản game, tiền mã hóa, fanpage thương mại). Như là sự chuyển dịch tất yếu, một trong những nội dung giải pháp mang tính đột phá về tư duy và chiếm vị trí trung tâm trong Kết luận số 09-KL/TW chính là bước ngoặt trong cấu trúc tư duy về nguồn luật. Có thể nói Bộ Chính trị đã định hướng và mở đường cho việc vận dụng Án lệ và Lẽ công bằng. Cần đa dạng hóa nguồn luật bằng cách gia tăng số lượng và chất lượng của Án lệ. Thừa nhận và áp dụng nguyên tắc Lẽ công bằng (Equity) như một nguồn luật bổ trợ độc lập khi xét xử. Quy định rõ: Thẩm phán không được quyền từ chối giải quyết vụ việc vì lý do “chưa có luật hướng dẫn”; trong trường hợp có khoảng trống pháp lý, thẩm phán phải dựa trên Án lệ và Lẽ công bằng để ra phán quyết, bảo đảm công lý không bị trì hoãn. Việc Kết luận 09-KL/TW xác lập “Lẽ công bằng” là một nguồn bổ trợ chính thức trong cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam là một bước tiến mang tính cách mạng, tiệm cận với dòng chảy pháp lý toàn cầu. Sự hiện diện của lẽ công bằng trong hệ thống nguồn luật cho phép cơ quan tài phán không chỉ nhìn vào “chữ nghĩa của luật” mà còn nhìn vào “tinh thần của luật” và bối cảnh thực tế của các bên. Đây chính là biểu hiện sinh động của việc đưa pháp luật trở thành lợi thế cạnh tranh thông qua tính dự báo và sự công bằng trong thực thi. Kết luận: Tái cấu trúc hệ thống pháp luật theo tinh thần Kết luận số 09-KL/TW không phải là một sự lựa chọn, mà là một mệnh lệnh của lịch sử. Để tiến vào kỷ nguyên mới, chúng ta cần một hệ thống pháp lý không chỉ mạnh về tính cưỡng chế mà phải đẹp về tính nhân văn và sâu về tính trí tuệ để đưa pháp luật trở thành lợi thế cạnh tranh của một quốc gia thịnh vượng. Kết luận số 09-KL/TW chính là “chiếc chìa khóa” mở ra không gian phát triển mới cho dân tộc, nhưng để mở khóa thì phải là sự nỗ lực và quyết tâm của toàn hệ thống chính trị, lập pháp, hành pháp và tư pháp. Dù khó khăn từ sự trì trệ của bộ máy cũ là có thật, nhưng với tinh thần “pháp luật đi trước mở đường” và sự trợ lực của chuyển đổi số, chúng ta hoàn toàn có quyền kỳ vọng vào một tương lai rạng rỡ: Pháp luật trong kỷ nguyên mới không phải là những bức tường ngăn cách, mà là những nhịp cầu nối liền khát vọng thịnh vượng với thực tiễn hành động, vì một Việt Nam dân chủ, công bằng và văn minh./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Chính trị (2026), Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/03/2026 về hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
2. Ban Chỉ đạo Trung ương (2025), Đề án “Hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”.
3. Hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, https://dangcongsan.org.vn/botu phap/tin-tuc-hoat-dong/hoan-thien-cau-truc-he thong-phap-luat-viet-nam-dap-ung-yeu-cau-phat trien-dat-nuoc-trong-ky-nguyen-moi.html, truy cập ngày 20/4/2026.
Trong số này:
CẢI CÁCH TƯ PHÁP
• BẢO ĐẢM VAI TRÒ NGƯỜI BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA BỊ HẠI TRONG XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM - THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP
Lưu Thị Ngọc Lan
1
• TƯ DUY, NHẬN THỨC MỚI VỀ CÁC XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN QUYỀN CON NGƯỜI TRÊN THẾ GIỚI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CHO NGHIÊN CỨU, GIÁO DỤC QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN PHÁT TRIỂN MỚI
Võ Khánh Vinh, Võ Khánh Minh
7
• QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI TƯ DUY XÂY DỰNG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
Trần Thị Quyên
19
NGHIÊN CỨU TRAO ĐỔI
• NƠI CƯ TRÚ, LÀM VIỆC CỦA BỊ ĐƠN TRONG VỤ ÁN DÂN SỰ
Nguyễn Chí Hiếu
24
• LOẠI TRỪ TRÁCH NHIỆM KHI VI PHẠM HỢP ĐỒNG XẢY RA DO SỰ KIỆN BẤT KHẢ KHÁNG
Nguyễn Tống Bảo Minh
31
• MỘT SỐ QUY ĐỊNH VỀ CÔNG CHỨNG ĐIỆN TỬ THEO LUẬT CÔNG CHỨNG NĂM 2024
Nguyễn Văn Mích, Lại Thị Bích Ngà
37
• QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN ĐỐI VỚI HỘ KINH DOANH VÀ KINH DOANH ONLINE, THỰC TRẠNG VÀ HƯỚNG CẢI CÁCH THEO CƠ CHẾ DỮ LIỆU VÀ DÒNG TIỀN
Cao Tấn Nho
43
• TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI PHÁP LUẬT VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM
Nguyễn Mai Anh
48
• QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HẠN CHẾ XUNG ĐỘT LỢI ÍCH TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Hà Trọng Bắc, Nguyễn Trung Dương
54
• MẪU HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN
Nguyễn Mai Linh
60
• THỰC TRẠNG TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở ĐỊA PHƯƠNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ
Đặng Tiến Đông, Tô Quang Anh
67
ĐÀO TẠO - BỒI DƯỠNG
• CHUẨN HÓA TIÊU CHUẨN, ĐIỀU KIỆN HÀNH NGHỀ VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC ĐỘI NGŨ QUẢN TÀI VIÊN - YẾU TỐ THEN CHỐT THỰC THI HIỆU QUẢ THỦ TỤC PHỤC HỒI VÀ PHÁ SẢN
Bùi Thị Hà
75
PHÁP LUẬT THẾ GIỚI
• MÔ HÌNH GIÁO DỤC THỰC HÀNH PHÁP LUẬT TẠI ÚC - KINH NGHIỆM CHO ĐÀO TẠO LUẬT VÀ NGHỀ LUẬT TẠI VIỆT NAM
Đào Lệ Thu, Phạm Tiến Thành
81
• MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ TÍN THÁC TÀI SẢN THỪA KẾ THEO DI CHÚC Ở HOA KỲ VÀ KINH NGHIỆM ĐỂ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT CỦA VIỆT NAM
Nguyễn Thị Châu Loan
89
• MÔ HÌNH PHÂN BỔ QUYỀN LỰC TRONG CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN THEO PHÁP LUẬT HOA KỲ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Nguyễn Hoài Thu
96
• XÁC ĐỊNH TƯ CÁCH VÀ KHEN THƯỞNG CHO NGƯỜI TỐ CÁO HỢP PHÁP - BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ ÚC VÀ HOA KỲ
Trần Vang Phủ, Nguyễn Thị Hàng Diễm Mi
103
• HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI RỬA TIỀN TRÊN CƠ SỞ SO SÁNH VỚI PHÁP LUẬT HOA KỲ
Đỗ Khánh Linh, Nguyễn Huệ Linh
109
• XỬ LÝ HÀNH VI BẠO LỰC GIỚI BẰNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ - KINH NGHIỆM TỪ MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
Nguyễn Hà Chi, Nguyễn Minh Phương, Đỗ Phương Linh
115